Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 3151 |
K54 100WG
Emamectin benzoate 95g/kg + Matrine 5g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 3152 |
Ka-bum 650WP
Isoprothiolane 250 g/kg + Tricyclazole 400 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 3153 |
Ka-up 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Việt Thắng Group |
| 3154 |
Kabim 30WP
Kasugamycin 2% + Tricyclazole 28%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 3155 |
Kabina 200SC
Penthiopyrad
|
Thuốc trừ bệnh | Mitsui Chemicals Agro, Inc. |
| 3156 |
Kabuto 500SC
Benzobicyclon
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 3157 |
Kacie 250EC
Difenoconazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3158 |
Kadatil 300WP
Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 3159 |
Kafos 44EC
Cypermethrin 4%w/w + Profenofos 40%w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH A2T Việt Nam |
| 3160 |
Kagomi 3SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến |
| 3161 |
Kaido 50SL
Chitosan
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 3162 |
Kaido 50WP
Chitosan
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 3163 |
Kaiser 250EC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex Nam Thái Dương |
| 3164 |
Kaiser-Pro 35SC
Abamectin 5% + Spirodiclofen 30%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Radiant AG |
| 3165 |
Kaisin 100WP
Streptomycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 3166 |
Kajio 1GR
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 3167 |
Kajio 5EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 3168 |
Kajio 5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 3169 |
Kakasuper 120EW
Abamectin 20g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l + Thiamethoxam 50g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3170 |
Kakasuper 266SC
Abamectin 1g/l + Lambda-cyhalothrin 110g/l + Thiamethoxam 155g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3171 |
Kakasuper 41ME
Abamectin 10g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/l + Thiamethoxam 1g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3172 |
Kakasuper 421WP
Abamectin 20g/kg + Lambda-cyhalothrin 1g/kg + Thiamethoxam 400g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3173 |
Kakasuper 85EC
Abamectin 30g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l + Thiamethoxam 5g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3174 |
Kaletox 200WP
Diphacinone (sodium diphacinone)
|
Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 3175 |
Kamai 730EC
Propargite (min 85 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 3176 |
Kamaras 50EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Việt Nông |
| 3177 |
Kamikaze 10WG
Emamectin benzoate 4% + Flubendiamide 6%
|
Thuốc trừ sâu | Nihon Nohyaku Co., Ltd. |
| 3178 |
Kamikaze 10WG.
Emamectin benzoate 4% + Flubendiamide 6%
|
Thuốc trừ sâu | Nihon Nohyaku Co., Ltd. |
| 3179 |
Kamilaic 42SL
Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 40g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 3180 |
Kaminone 17SL
Kasugamycin 15g/l + Polyoxin 2g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 3181 |
Kaminone 22WP
Kasugamycin 20g/kg + Polyoxin 2g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 3182 |
Kaminusavb 13WG
Kasugamycin 10% + Zhongshengmycin 3%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ. |
| 3183 |
Kammuri 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SAM |
| 3184 |
Kamsu 2SL
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 3185 |
Kamsu 8WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 3186 |
Kamup 150SL
Glufusinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội |
| 3187 |
Kamycinjapane 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 3188 |
Kamycinjapane 80WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 3189 |
Kamycinusa 75SL
Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 65g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 3190 |
Kamycinusa 76WP
Kasugamycin 16 g/kg + Ningnamycin 60 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 3191 |
Kanaka 405WP
Myclobutanil
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 3192 |
Kanaka 50SC
Myclobutanil
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 3193 |
Kanavil 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 3194 |
Kanbai 50WP
Azoxystrobin 20%w/w + Dimethomorph 30%w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Quốc tế Nhật Bản |
| 3195 |
Kangaroo 38WG
Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH thuốc BVTV NCC |
| 3196 |
Kanicin 100WP
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 3197 |
Kanras 72WP
Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 3198 |
Kansui 21.2WP
Kasugamycin 1.2% + Tricyclazole 20%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 3199 |
Kante Promax 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Vestaron |
| 3200 |
KAntiborer 10EC
Cypermethrin (min 90%)
|
Thuốc bảo quản lâm sản | Behn Meyer Specialty Chemical Sdn Bhd. |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm