Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 3051 |
Indony 150SC
Indoxacarb 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 3052 |
Indosuper 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 3053 |
Indosuper 300WG
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 3054 |
Indy 200EC
Fluroxypyr
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 3055 |
Inesta 800WP
Cyromazin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vestaron |
| 3056 |
Infansuper 150EC
Indanofan (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 3057 |
Infinito 687.5SC
Fluopicolide 62.5 g/l + Propamocarb hydrochloride 625 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd. |
| 3058 |
Infinito 687.5SC.
Fluopicolide 62.5 g/l + Propamocarb hydrochloride 625 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd. |
| 3059 |
Ingrain 200SG
S-Abscisic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 3060 |
Inikawa 270EC
Quinalphos 230g/l + Thiamethoxam 40g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3061 |
Inmanda 100WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Bình Phương |
| 3062 |
Inmanda 100WP.
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Bình Phương |
| 3063 |
Inpyranafv 10SC
Chlorfenapyr 7.5% + Indoxacarb 2.5%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Agrifarm Việt Nam |
| 3064 |
Inrole 30WG
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 3065 |
Insuran 50WG
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 3066 |
Interest 667.5WP
Iprovalicarb 55 g/kg + Propineb 612.5g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 3067 |
Invert 1.8EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 3068 |
Iprocyman 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Futai |
| 3069 |
Iproimida 20SL
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Futai |
| 3070 |
Iprolamcy 5EC
Lambda-cyhalothrin (min 81%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Futai |
| 3071 |
Isacop 65.2WG
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh | Isagro S.p.A Centro Uffici S. Siro, Italy |
| 3072 |
Isaen 100SL
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Quốc tế Nhật Bản |
| 3073 |
Iso one 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Nông nghiệp Việt Nam |
| 3074 |
Iso tin 300EC
Propiconazole 150 g/l + Difenoconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 3075 |
Isonuta 40EC
Flusilazole (min 92.5 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 3076 |
Isoxanil 50EC
Fenoxanil 100g/l + Isoprothiolane 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3077 |
Itaboom 50WP
Thiram
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Itagro Việt Nam |
| 3078 |
Itani 5EC
Quizalofop-P-Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóc Môn |
| 3079 |
Itaquat 20SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Itagro Việt Nam |
| 3080 |
Itaray 10SC
Flonicamid
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Itagro Việt Nam |
| 3081 |
Itaray 10SC.
Flonicamid
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Itagro Việt Nam |
| 3082 |
Itineris 200WG
Tembotrione 200 g/kg + chất an toàn Isoxadifen ethyl 100 g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 3083 |
Jabara 25WP
Buprofezin 5.0 % + Isoprocarb 20.0 %
|
Thuốc trừ sâu | FarmHannong Co., Ltd. |
| 3084 |
Jack M9 72WP
Cymoxanil 8 % + Mancozeb 64 %
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 3085 |
Janeiro 25WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM-SX GNC |
| 3086 |
Japa vil 110SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú |
| 3087 |
Jasmine 300SE
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 3088 |
Jasper 0.3EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 3089 |
Javelin 0.4SL
28-epihomobrassinolide 0.002% + Gibberellic acid A4, A7 0.398%
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 3090 |
JAVI Min 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 3091 |
JAVI Min 60WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 3092 |
JAVI Vil 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 3093 |
Javidacin 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 3094 |
Javidacin 5WP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 3095 |
Javidan 100WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 3096 |
Javidan 150SC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 3097 |
Javipas 450EC
Fenobucarb 415g/l + Imidacloprid 35g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 3098 |
Javitin 100WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 3099 |
Javitin 36EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 3100 |
Javizole 777WP
Kasugamycin 77g/kg + Tricyclazole 700g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm