Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026

Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam

6,919 Sản Phẩm 670 Công Ty Đăng Ký 12 Phân Nhóm

Toàn Bộ Sản Phẩm

6,919 sản phẩm
# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
3001 Hymex 30SL
Metalaxyl-M 5% + Hymexazol 25%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
3002 Hypac 250SC
Paclobutrazol
Thuốc điều hòa sinh trưởng Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd
3003 Hypeclean 750EC
Metolachlor 620g/l + Trifluralin 130g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
3004 Iaco 500EC
Acetochlor
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Kỹ thuật Dohaledusa
3005 IC-Top 28.1SC
Bordeau mixture
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH xây dựng Thành Phát
3006 Idi Ggo 30.5SC
Imidacloprid
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
3007 Idol 500SC
Chlorantraniliprole 50g/l + Diafenthiuron 450g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Phú Nông
3008 IE-max 150EC
Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 100g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông tín AG
3009 Igro 240SC
Chlorfenapyr
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông dược HAI
3010 Ikander 135EC
Chlorfenapyr 25g/l + Fenpropathrin 110g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
3011 IKD-Keni 33SC
Kasugamycin 3% + Oxine Copper 30%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa Kỳ
3012 IKD-Tamu 27WP
Bromothalonil 25% + Kasugamycin 2%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa Kỳ
3013 Ikuzu 20WP
Dinotefuran (min 89%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH MTV BVTV Long An
3014 Iltersuper 380SC
Buprofezin 300g/l + Imidacloprid 30g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH An Nông
3015 Iltersuper 750WP
Buprofezin 550g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH An Nông
3016 Imapro 30EW
Imazalil 10% + Prochloraz 20%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Vĩnh Nông Phát
3017 Imark 70WG
Imazapic
Thuốc trừ cỏ Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
3018 Imburad 300WP
Buprofezin 200g/kg + Imidacloprid 100g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP Bình Điền MeKong
3019 Imi.moi 250SC
Imidacloprid
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Tập đoàn An Nông
3020 IMI.R4 40WP Thuốc trừ sâu Công ty CP Thanh Điền
3021 Imida 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Long Hiệp
3022 Imida 20SL
Imidacloprid
Thuốc trừ sâu Công ty CP Long Hiệp
3023 Imidova 150WP
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
3024 Imidova 150WP.
Imidacloprid
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
3025 Imiprid 10WP
Buprofezin 6.7% + Imidacloprid 3.3%
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV An Hưng Phát
3026 Imithai 70WG
Imidacloprid
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Bảo vệ thực vật Việt Thái
3027 Imitox 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
3028 Imitox 20SL
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
3029 Imitox 700WG
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
3030 Impact 12.5SC
Flutriafol (min 95%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH FMC Việt Nam
3031 Impalasuper 25WG
Thiamethoxam (min 95 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Nam Bộ
3032 Imperial 610WP
Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 460g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Nông Phát
3033 Imunit 150SC
Alpha-cypermethrin 75 g/l + Teflubenzuron 75 g/l
Thuốc trừ sâu BASF Vietnam Co., Ltd.
3034 Inari 300SC
Kresoxim-methyl (min 95%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Nghiệp HP
3035 Inavil 150SC
Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Grevo
3036 Inbio 100WP
Helicoverpa armigera nucleopolyhedrovirus (HearNPV)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Kiên Nam.
3037 Inbio 100WP.
Helicoverpa armigera nucleopolyhedrovirus (HearNPV)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Kiên Nam.
3038 Incher 100EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Nông Phát
3039 Incipio 200SC
Isocycloseram
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
3040 Incipio® 100DC
Isocycloseram
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
3041 Incipio® 100DC.
Isocycloseram
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
3042 Incipio® 100DC..
Isocycloseram
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
3043 Incipio® 200SC
Isocycloseram
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
3044 Incopper 85WP
Copper oxychloride
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
3045 Indar® 240SC
Fenbuconazole (min 98.7%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
3046 Indiavil 5SC
Hexaconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Đồng Xanh
3047 Indicater 10WP
Polyoxin B
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội
3048 Indicy 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đồng Xanh
3049 Indocar 150SC
Indoxacarb
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
3050 Indogold 150SC
Indoxacarb
Thuốc trừ sâu Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình

Tra Cứu Theo Phân Nhóm

Quy Trình Canh Tác

6 nhóm cây trồng ›