Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 2951 |
Hobine 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóc Môn |
| 2952 |
Hobyo 200WP
Moroxydine hydrochloride 16% + Copper acetate 4%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Được Mùa |
| 2953 |
Hobyo 200WP.
Moroxydine hydrochloride 16% + Copper acetate 4%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Được Mùa |
| 2954 |
Hoda 690WP
Dimethomorph 9% + Mancozeb 60%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV ATC |
| 2955 |
Hokuto 22.5SC
Ipfencarbazone
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2956 |
Homectin 40EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 2957 |
Homectin 50WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 2958 |
Honest 54EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóc Môn |
| 2959 |
Honeycin 6GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP Nông dược HAI |
| 2960 |
Honixon 30WP
Bensulfuron Methyl 12% + Bispyribac-sodium 18%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 2961 |
Honor 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 2962 |
Hợp chất ra rễ 0.1SL
a - Naphthalene Acetic Acid (a - N.A.A)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Lion Agrevo |
| 2963 |
Hope 20SL
Chitosan 10g/l + Ningnanmycin 10g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2964 |
Hope 27WP
Chitosan 10g/kg + Ningnanmycin 17g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2965 |
Hope life 450WP
Erythromycin 200g/kg + Oxytetracycline 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 2966 |
Hoppecin 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 2967 | Hopsan 75EC | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 2968 |
Hoptara2 600EC
Buprofezin 100g/l + Fenobucarb 500g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 2969 |
Horizon 15WP
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 2970 |
Horse 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADC |
| 2971 |
Hortensia 10SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 2972 |
Hortiphos 600SL
Phosphorous acid
|
Thuốc trừ bệnh | Hợp tác xã Dịch vụ Chăn nuôi Xuân Phú |
| 2973 |
Hosavil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 2974 |
Hoshi 55.5EC
Hexythiazox (min 94 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến |
| 2975 |
Hosithion 30EC
Fenitrothion 25% (250g/l) + Fenvalerate 5% (50g/l)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóc Môn |
| 2976 |
Hostox 480SC
Thiacloprid (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 2977 |
Hot up 67SL
Chất căng bề mặt 340g/l + dầu khoáng 190g/l + Ammonium sulphate 140g/l
|
Chất hỗ trợ (chất trải) | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 2978 |
Hotisco 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 2979 |
Hotnhat 550WP
Bifenthrin 100g/kg + Diflubenzuron 450g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 2980 |
Hotosin 75WP
Cyromazin 25% + Monosultap 50%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu |
| 2981 |
Hotray 200SL
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 2982 |
Hottawa 250SC
Azoxystrobin 200 g/l + Kasugamycin 50 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 2983 |
HP Glusinet 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV Hoàng Phúc |
| 2984 |
HQ-301 Fructonic 1%SL
Alpha-Naphthyl acetic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Cơ sở Nông dược Sinh Nông |
| 2985 |
HTPMite 300WP
Chlorbenzuron 20% + Pyridaben 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 2986 |
Huge 48SC
Trifloxystrobin 16% + Tebuconazole 32%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 2987 |
Huge 48SC.
Trifloxystrobin 16% + Tebuconazole 32%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 2988 |
Hugo 95SP
Acetamiprid 3% + Cartap 92%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóc Môn |
| 2989 |
Huibomb 25EW
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Huikwang Corporation |
| 2990 |
Huivil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Huikwang Corporation |
| 2991 |
Humeron 50EC
Hexaflumuron
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Us Agro |
| 2992 |
Humvee 20SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 2993 |
Hunter 200SL
Imidacloprid
|
Thuốc trừ mối | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 2994 |
Hunter 200SL.
Imidacloprid
|
Thuốc trừ mối | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 2995 |
Hunter 50SC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ mối | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 2996 |
Huracan 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 2997 |
Hussa 722SL
Propamocarb hydrochloride
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV ATC |
| 2998 |
Hussa 722SL.
Propamocarb hydrochloride
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV ATC |
| 2999 |
Hutajapane 300SC
Fenoxanil 250g/l + Hexaconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3000 |
Hymethazol 30SL
Hymexazol
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm