Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 2101 |
Elixir 750WG.
Chlorothalonil 125 g/kg + Mancozeb 625 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2102 |
Ellestar 20WP
Polyoxin B
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2103 |
Ellestar 30SC
Polyoxin B
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2104 |
Ellestar 3SL
Polyoxin B
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2105 |
Elsan 50EC
Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam |
| 2106 |
Elsin 10EC
Nitenpyram (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Enasa Việt Nam |
| 2107 |
Elsin 500SL
Nitenpyram (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Enasa Việt Nam |
| 2108 |
Elsin 600WP
Nitenpyram (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Enasa Việt Nam |
| 2109 |
Elyday WP
Bacillus thuringiensis 1x1010 spores/g + Emamectin benzoate 0.3%w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 2110 |
Em Oil 99EC
Petroleum oil
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 2111 |
Ema 5EC
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 2112 |
Ema ando 5SG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Bigfar Việt Nam |
| 2113 |
Ema king 100WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 2114 |
Ema king 40EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 2115 |
Emaaici 120WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 2116 |
Emaben 2.0EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 2117 |
Emaben 3.6WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 2118 |
Emaben 60SG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 2119 |
Emacao-TP 75WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông HBR |
| 2120 |
Emacarb 75EC
Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 25g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 2121 |
Emacinmec 103SG
Azadirachtin 0.1g/kg + Emamectin benzoate 102.9g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2122 |
Emacinmec 40.2EC
Azadirachtin 0.2g/l + Emamectin benzoate 40g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2123 |
Emacinmec 75SC
Azadirachtin 0.1g/l + Emamectin benzoate 74.9g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2124 |
Emagold 6.5EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 2125 |
Emagold 6.5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 2126 |
Emaha 5SG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Hà Anh |
| 2127 |
Emalusa 70SG
Abamectin 35g/kg + Emamectin benzoate 35g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2128 |
Emalusa 75EC
Abamectin 35g/l + Emamectin benzoate 40g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2129 |
Emamec 400EC
Emamectin benzoate 5g/l + Petroleum oil 395g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2130 |
Emaplant 3.8EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thanh Điền |
| 2131 |
Emaplant 5WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thanh Điền |
| 2132 |
Emaproza 10SC
Chlorfenapyr 9.5% + Emamectin benzoate 0.5%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM SX - XNK Otuksa Nhật Bản |
| 2133 |
Emarin 86EC
Alpha-cypermethrin 50g/l + Emamectin benzoate 36g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 2134 |
Emasuper 1.9EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2135 |
Emasuper 5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2136 |
Emathai 10WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 2137 |
Emathai 4EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 2138 |
Emathion 100WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 2139 |
Emathion 55EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 2140 |
Ematigi 3.8EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 2141 |
Ematin 19EW
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 2142 |
Ematin 60EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 2143 |
Ematrin 8SC
Emamectin benzoate 3% + Lufenuron 5%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV XNK Global Ecotech |
| 2144 |
Emavua 36EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hatashi Việt Nam |
| 2145 |
Emavua 75WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hatashi Việt Nam |
| 2146 |
Emaxtin 3.8EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH US.Chemical |
| 2147 |
Emaxtin 55.5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH US.Chemical |
| 2148 |
EMETINannong 1.9EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 2149 |
EMETINannong 108WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 2150 |
Emicide 105EC
Abamectin 15g/l + Imidacloprid 90g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm