Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 2001 |
Dovabeam 600SC
Difenoconazole 150g/l + Tricyclazole 450g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 2002 |
Dovabeam 800WP
Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 650g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 2003 |
Dovagib 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 2004 |
Dovasin 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 2005 |
Dovatop 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 2006 |
Dovatop 400SC.
Azoxystrobin 250 g/l + Difenoconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 2007 |
Dovatop 400SC..
Azoxystrobin 250 g/l + Difenoconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 2008 |
Dovatracol 72WP
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 2009 |
Dovatracol 72WP.
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 2010 |
Dovatracol 72WP..
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 2011 |
Dove 80WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Mặt Trời Vàng |
| 2012 |
Dovil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 2013 |
Downy 650WP
Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 400g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 2014 |
Doxagan 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 2015 |
Doyle 12SL
Eugenol
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2016 |
Doziquat 25SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa chất SAM |
| 2017 |
DP-Trust 19WG
Dimethomorph 12.3% + Pyraclostrobin 6.7%
|
Thuốc trừ bệnh | Trustchem Co., Ltd. |
| 2018 |
DP-Trust 19WG.
Dimethomorph 12.3% + Pyraclostrobin 6.7%
|
Thuốc trừ bệnh | Trustchem Co., Ltd. |
| 2019 |
Dr shin 440EC
Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Cooperation Bio Đức |
| 2020 |
Dr.Green 800WP
Chlorothalonil 200g/kg + Propineb 600g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 2021 |
Dr.Green 800WP.
Propineb 600 g/kg + Chlorothalonil 200 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 2022 |
Dr.Jean 800EC
Methyl Eugenol 700g/l + Propoxur 100g/l
|
Thuốc dẫn dụ côn trùng | Công ty TNHH US.Chemical |
| 2023 |
Dragonfly 116WG
Azadirachtin 1 g/kg + Emamectin benzoate 115g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư và PT TM QT Thăng Long |
| 2024 |
Drama 200EC
Abamectin 10g/l + Profenofos 190g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 2025 |
Dream heart 35SC
Kresoxim methyl 20% + Triflumizole 15%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 2026 |
Droper 2GR
Bensulfuron methyl 0.25g/kg + Pretilachlor 1.75g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 2027 |
Droper 400WP
Bensulfuron methyl 40g/kg + Pretilachlor 360g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 2028 |
DT Aba 60.5EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 2029 |
DT carrier 23EC
Cypermethrin 3% + Quinalphos 20%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH NN Công nghệ cao Đức Thành |
| 2030 |
DT Ema 40EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 2031 |
Dual Gold 960 EC
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 2032 |
Dual Gold 960 EC.
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 2033 |
Duaone 195WP
Acetochlor 180g/kg + Metolachlor 15g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 2034 |
Duaone 735EC
Acetochlor 10g/l + Metolachlor 725g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 2035 |
Duba 155GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 2036 |
Ducati 10.5SC
Fenvalerate
|
Thuốc trừ mối | Công ty TNHH TM và PT Phú Thịnh |
| 2037 |
Duce 75WG
Nicosulfuron (min 94%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 2038 |
Ducellone 350EC
Profenofos 50g/l + Propargite 150g/l + Pyridaben 150g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2039 |
Duck Gold 25WP
Niclosamide ethanolamine (Niclosamide olamine)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật Bản |
| 2040 |
Duckling 250EC
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM & SX Gia Phúc |
| 2041 |
Duckling 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM & SX Gia Phúc |
| 2042 |
Dugamite 27.5EC
Abamectin 18.5g/l + Imidacloprid 3.5g/l + Pyridaben 5.5g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 2043 |
Dulux 30EW
Sodium pimaric acid
|
Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Nicotex. |
| 2044 |
Duo Xiao Meisu 3SL
Validamycin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Bình Phương |
| 2045 |
Duo Xiao Meisu 5WP
Validamycin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Bình Phương |
| 2046 |
Duruda 75WP
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh | FarmHannong Co., Ltd. |
| 2047 |
Dusan 240EC
Lactofen
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 2048 |
Dylan 10WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 2049 |
Dylan 2EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 2050 |
Dyman 500WP
Nitenpyram (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm