Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 2201 |
Ethrel 10PA
Ethephon (min 91%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 2202 |
Ethrel 480SL
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 2203 |
Etimex 2.6EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 2204 |
Eto Speed 200SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 2205 |
Eto-Xtra 110SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa chất SAM |
| 2206 |
Etobi cap 45SC
Bifenazate 30%w/w + Etoxazole 15%w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh |
| 2207 |
Etobon 0.56SL
Cytokinin (Zeatin)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Được Mùa |
| 2208 |
Etoclotin 23SC
Etoxazole 5% + Azocyclotin 18%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông dược CKD Việt Nam |
| 2209 |
Etofen 100SC
Etofenprox
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 2210 |
Etoggo 20SC
Abamectin 4% + Etoxazole 16%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 2211 |
Etoman 20SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 2212 |
Etomat 450SC
Etoxazole 150 g/l + Spirotetramat 300g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sunwa |
| 2213 |
Etomec 25SC
Abamectin 5% + Etoxazole 20%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 2214 |
Etong-nhện 340SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 2215 |
Etovam 45SC
Bifenazate 30% + Etoxazole 15%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Quốc tế Nhật Bản |
| 2216 |
Etovam 45SC.
Bifenazate 30% + Etoxazole 15%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Quốc tế Nhật Bản |
| 2217 |
Etoweed 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd. |
| 2218 |
Etoxgold 100EC
Emamectin benzoate 50 g/l + Lambda-cyhalothrin 50 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |
| 2219 |
Euroferan gold 30SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH United Pesticides |
| 2220 |
Eurofit 350EC
Pretilachor 350 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 2221 |
Euromite 40SC
Etoxazole 10% + Pyridaben 30%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu |
| 2222 |
Eva 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Long An |
| 2223 |
Evanton 40SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam |
| 2224 |
Everest 500WP
Acetamiprid 250 g/kg + Buprofezin 250 g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 2225 |
Evitin 50SC
Hexaconazole 50 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 2226 |
Evitin 50SC.
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 2227 |
Evito-C 660SC
Fluoxastrobin (min 94%) 60g/l + Chlorothalonil 600g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd |
| 2228 |
Exami 20WG
Flonicamid
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 2229 |
Exceed 440EC
Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l
|
Thuốc trừ sâu | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 2230 |
Excel Basa 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Việt Thắng Group |
| 2231 |
Exin 4.5SC
Salicylic Acid
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ứng dụng công nghệ Sinh học |
| 2232 |
Explorer 200WP
Dinotefuran 50g/kg + Imidacloprid 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |
| 2233 |
Expostar 125SC
Epoxiconazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH DV và TM Tân Xuân |
| 2234 |
Exterminate 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 2235 |
Extra Gold 70WP
Chlorothalonil 20% + Thiram 50%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Một thành viên BVTV Long An |
| 2236 |
Extra-Vil 10SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hưng Toàn Vĩnh Phát |
| 2237 |
Extrausa 300SE
Alpha-cypermethrin 100g/l + Chlorfenapyr 90g/l + Indoxacarb 110g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2238 |
F35 25WP
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 2239 |
Facet® 25SC
Quinclorac
|
Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 2240 |
Facetime 750WP
Nitenpyram 450g/kg + Tebufenozide 200g/kg + Thiamethoxam 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 2241 |
Factor 50EC
Fenitrothion (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 2242 |
Fadirat 0.005RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 2243 |
Fagor 50EC
Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn |
| 2244 |
Faifos 25EC
Quinalphos (min 70%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 2245 |
Faifos 5GR
Quinalphos (min 70%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 2246 |
Faini 0.288EC
Matrine
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 2247 | Faini 0.3SL | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 2248 |
Fairway 500WG
Flonicamid
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 2249 |
Fairy 45SC
Bifenazate 30% + Etoxazole 15%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông |
| 2250 |
Falcao 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm