Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 2151 |
Eminent excell 180SC
Azoxystrobin 100 g/l + Tetraconazole 80 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Kỹ thuật Sinh học Mekong |
| 2152 |
Eminent excell 180SC.
Azoxystrobin 100 g/l + Tetraconazole 80 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Kỹ thuật Sinh học Mekong |
| 2153 |
Emingold 160SC
Indoxacarb 150 g/l + Emamectin benzoate 10 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 2154 |
Emnus 1EC
Celastrus angulatus
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 2155 |
Emtin 100WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Việt Nông |
| 2156 |
Emtin 38EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Việt Nông |
| 2157 |
Emycin 4WP
Zhongshengmycin 2% + Kasugamycin 2%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Agri Shop |
| 2158 |
Enasin 32WP
Bacillus thuringensis var 99-1
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Enasa Việt Nam |
| 2159 |
Encofezin 250WP
Buprofezin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 2160 |
Encoleton 250WP
Triadimefon
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 2161 |
Endico 5SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX & TM HAI Long An |
| 2162 |
Endmice 0.005RB
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột | Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow |
| 2163 |
Enerplant 0.01WP
Oligoglucan
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 2164 |
Enomil 30SL
Trisiloxane ethoxylate
|
Chất hỗ trợ (chất trải) | Công ty CP Enasa Việt Nam |
| 2165 |
Ensino 400SC
Difenoconazole 37g/l + Hexaconazole 63g/l + Tricyclazole 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Enasa Việt Nam |
| 2166 |
Enter 250SC
Etoxazole 2.5% + Bifenazate 22.5%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Fujimoto Nhật bản |
| 2167 |
Ento-Pro 150SL
Protein thuỷ phân
|
Thuốc dẫn dụ côn trùng | Viện Bảo vệ thực vật |
| 2168 |
Entry 500WG
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 2169 |
Envio 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 2170 |
Environ 45SC
Azoxystrobin 25%w/w + Thifluzamide 20%w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư phát triển Apollo Việt Nam |
| 2171 |
Eonino 320EC
Pretilachlor 300g/l + Pyribenzoxim 20g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 2172 |
Epibra 0.01SL
24-epibrassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Us Agro |
| 2173 |
Epibra 0.01SL.
24-epibrassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Us Agro |
| 2174 |
Epicenter 360SC
Bifenazate 240g/l + Spirotetramat 120g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội |
| 2175 |
Epolists 85WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thanh Điền |
| 2176 |
Equation® 52.5WG
Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 2177 |
Erafen 300SC
Cyetpyrafen
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Global Farm |
| 2178 |
Erase 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH SX và TM HAI Long An |
| 2179 |
Erobin 300SC
Ethirimol 200 g/l + Trifloxystrobin 100 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Gap Agro |
| 2180 |
Eroxyl gold 250EC
Metalaxyl
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu |
| 2181 |
Eroxyl gold 500WG
Metalaxyl
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu |
| 2182 |
Escort 120SC
Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 20g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vestaron |
| 2183 |
Eska 250EC
Emamectin benzoate 5g/l + Petroleum oil 245g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 2184 |
Espace 15WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 2185 |
Espace 21.5BR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 2186 |
ET Newpac 250SC
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 2187 |
ET-Birin 100EC
Bifenthrin
|
Thuốc trừ sâu | Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd. |
| 2188 |
Et-cyvil 24SC
Abamectin 3% + Spirotetramat 21%
|
Thuốc trừ sâu | Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd. |
| 2189 |
ET-Funpro 20SL
Fungous proteoglycan
|
Thuốc trừ bệnh | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 2190 |
ET-Hebal 5SL
Berberin
|
Thuốc trừ bệnh | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 2191 |
ET-Mecar 35SC
Indoxacarb 15% + Methoxyfenozide 20%
|
Thuốc trừ sâu | Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd. |
| 2192 |
ET-Oligo 30SL
Oligosaccharins
|
Thuốc trừ bệnh | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 2193 |
ET-Phizin 25EC
Phoxim 20% + Profenofos 5%
|
Thuốc trừ sâu | Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd. |
| 2194 |
ET-Polorim 300EC
Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 2195 |
ET-Pronam 45SC
Fluazinam 30% + Iprodione 15%
|
Thuốc trừ bệnh | Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd. |
| 2196 |
Etafop Plus 20EC
Cyhalofop-butyl 10% + Metamifop 10%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Khoa học Kỹ thuật Pharma USA |
| 2197 |
Etameggo 120SC
Chlorfenapyr 100 g/l + Emamectin benzoate 20g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH NN Công nghệ Xanh Bắc Giang |
| 2198 |
Etbifen 50SC
Bifenazate 30% + Etoxazole 20%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 2199 |
Etbifen 50SC.
Bifenazate 30% + Etoxazole 20%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 2200 |
ETFON 480SL
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm