Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 1751 |
Danox 68WP
Bensulfuron Methyl 2% + Mefenacet 66%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1752 |
Danphos 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1753 |
Danrat 0.005RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH VTNN Trung Phong |
| 1754 |
Dantac 500SP
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 1755 |
Dantac 50GR
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 1756 |
Danthick 100EC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 1757 |
Dantotsu 16SG
Clothianidin (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 1758 |
Dantotsu 50WG
Clothianidin (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 1759 |
Dantox 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1760 |
Dany 20WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1761 |
Danzo 10.5EC
Emamectin benzoate 0.5% + Tebufenozide 10% w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 1762 |
Daone 25WP
Chitosan 20g/kg + Nucleotide 5g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung |
| 1763 |
Daphacis 25EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH KD HC Việt Bình Phát |
| 1764 |
Daphamec 5.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kinh doanh hóa chất Việt Bình Phát |
| 1765 |
Daphatox 35EC
Beta-cypermethrin (min 98.0 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kinh doanh hóa chất Việt Bình Phát |
| 1766 |
Daran - HB 250WP
Dinotefuran 150g/kg + Imidacloprid 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình |
| 1767 |
Darius 75WG
Folpet 25%w/w + Fosetyl-aluminium 50%w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 1768 |
Dasuwang 30EC
Difenoconazole 15% + Tebuconazole 15%
|
Thuốc trừ bệnh | FarmHannong Co., Ltd. |
| 1769 |
Dầu khoáng DS 98.8EC
Petroleum sprayoil
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 1770 |
Dầu Nim Xoan Xanh Xanh 0.15EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 1771 |
Dầu trừ mối M-4 1.2SL
Beta-naphthol 1% + Fenvalerate 0.2%
|
Thuốc trừ mối | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 1772 |
Dazide enhance 85SG
Daminozide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Hextar Chemicals Sdn. Bhd. |
| 1773 |
DB-genji 3.2 EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai |
| 1774 |
DB-Roma 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai |
| 1775 |
Dbond 30EC
Flusilazole 15%w/w + Famoxadone 15% w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 1776 |
Decis 2.5EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 1777 |
Decis 250WG
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 1778 |
Deco Duron 500SC
Diuron
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |
| 1779 |
Deco Duron 80WP
Diuron dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |
| 1780 |
Decoechino 30EC
Pyribenzoxim (min 95 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |
| 1781 |
Define 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd |
| 1782 |
Dekamon 22.43SL
Sodium-5- Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 3.45g/l + Sodium-O- Nitrophenolate (N…
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | P.T.Harina Chemicals Industry |
| 1783 |
Delfin WG (32 BIU)
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội |
| 1784 |
Delta 2.5EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 1785 |
Deltaguard 2.5EC
Deltamethrin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 1786 |
Demon 21SC
Fenoxanil 20% + Kasugamycin 1%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Hải Thụy |
| 1787 |
Denofit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Lion Agrevo |
| 1788 |
Dentadexit 25EC
Deltamethrin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 1789 |
Denton 25SC
Quinclorac
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 1790 |
Dersi-s 2.5EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Jianon Biotech (VN) |
| 1791 |
Despak 30SC
Clothianidin 5% + Pymetrozine 25%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 1792 |
Destruc 800WP
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 1793 |
Destruc 800WP.
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 1794 |
Detect 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 1795 |
Detect 50WP
Diafenthiuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 1796 |
Dhajapane 180SC
Emamectin benzoate 30g/l + Indoxacarb 1150g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1797 |
Dhajapane 205WP
Emamectin benzoate 85g/kg + Indoxacarb 20g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1798 |
Dia gold 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 1799 |
Dia Thuong Vuong 27.12SC
Tribasic Copper Sulfate
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 1800 |
Diabin 30WG
Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 10%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm