Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 5501 |
Speedter 10SC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa chất SAM |
| 5502 |
Spendora 690WP
Dimethomorph 90 g/kg + Mancozeb 600 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever |
| 5503 |
Speramet 150OD
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 5504 |
Speramet Plus 240SC
Spirotetramat 120g/l + Thiacloprid 120g/l
|
Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 5505 |
Spi Ggo 10SC
Flonicamid 3% + Spirotetramat 7%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang. |
| 5506 |
Spicess 28SC
Spinosad (min 96.4%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 5507 |
Spider 240SC
Bifenazate 16% + Spirodiclofen 8% +
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam |
| 5508 |
Spider man 220EC
Fenpropathrin 160 g/l + Hexythiazox 60g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 5509 |
Spiderworm 43.7SC
Emamectin benzoate 1.4% + Diafenthiuron 42.3%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 5510 |
Spincer 480SC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 5511 |
Spinki 25SC
Spinosad (min 96.4%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 5512 |
Spinki 25SC.
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 5513 |
Spinner 25SC
Pyridaben 20% + Etoxazole 5%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 5514 |
Spirhone 47.8SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Rhone Việt Nam. |
| 5515 |
Spiro 240SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tùng Dương |
| 5516 |
Spiro Extra 450SC
Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 5517 |
Spiro-TAT 39SC
Buprofezin 26% + Spirotetramat 13%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH A2T Việt Nam |
| 5518 |
Spiromax 300SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Tập đoàn An Nông |
| 5519 |
Spiroviet Plus 40SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Vietcropchem |
| 5520 |
Sporekill 120SL
Didecyldimethylammonium chloride (min 76.6%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 5521 |
Spotlight 40WG
Carfentrazone-ethyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 5522 |
Sprayphos 620SL
Phosphorous acid
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 5523 |
Star 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 5524 |
Star Chase 80WG
Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 5525 |
STAR.DX 250SC
Azoxystrobin (min 93%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 5526 |
Star.top 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 5527 |
Staragro 325SC
Azoxystrobin 100g/l + Tricyclazole 225g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 5528 |
Staras 50EC
Hexaflumuron (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 5529 |
StarBem Super 750WP
Sulfur 250g/kg + Tricyclazole 500 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 5530 |
Starco 500EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình. |
| 5531 |
Stardoba 715WP
Kasugamycin 15 g/kg + Tricyclazole 700 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agro Việt |
| 5532 |
Starfit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 5533 |
Starfosate 480EC
Triclopyr
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Biostars |
| 5534 |
Starga3 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Hatashi Việt Nam |
| 5535 |
Stargolg 5SL
Acrilic acid 40g/l + Carvacrol 10g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 5536 |
Starkonazole 40WP
Difenoconazole 10% + Kresoxim-methyl 30%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Biostars |
| 5537 |
Starmite 30SC
Cyenopyrafen
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam |
| 5538 |
Starmonas 45WP
Hexaconazole 5% + Isoprothiolane 40%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 5539 |
Starmuron 5EC
Hexaflumuron
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Biostars |
| 5540 |
Starner 20WP
Oxolinic acid (min 93 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 5541 |
Starone 20WP
Chitosan 19g/kg + Polyoxin 1g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5542 |
Staroxin 10WP
Polyoxin B
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Biostars |
| 5543 |
Starpagit 73EC
Propargite
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Biostars |
| 5544 |
Starpumper 800WP
Metaldehyde 300g/kg + Niclosamide 500g/kg
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 5545 |
Starrimec 105SG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 5546 |
Starrimec 5WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 5547 |
Starrimec 75EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 5548 |
Starrimec 80SC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 5549 | Starsai 300EC | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 5550 |
Starsuper 10SC
Kasugamycin 9g/l + Polyoxin 1g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm