Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 5451 |
Slimgold 810WP
Ametryn (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5452 |
Slincesusamy 200EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 5453 |
Smart Pro 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 5454 |
Smash 45EC
Abamectin 30g/l + Beta-cypermethrin 15g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH VT BVTV Phương Mai |
| 5455 |
Smithian 0.005%Block
Flocoumafen
|
Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH DV và TM Tân Xuân |
| 5456 |
Snail 250EC
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Phú Nông |
| 5457 |
Snail 500SC
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Phú Nông |
| 5458 |
Snail 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Phú Nông |
| 5459 |
Snail Killer 12RB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 5460 |
Snail Killer 800WP
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 5461 |
Snailgold 700WP
Niclosamide ethanolamine (Olamine)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP Hóa nông AMC |
| 5462 |
Snailusa 700WP
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP S New Rice |
| 5463 |
Snake-K 0.005RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 5464 |
Sneo-lix 120AB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Phú Nông |
| 5465 |
Sofigold 271WP
Butachlor 270g/kg + Pretilachlor 1g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5466 |
Sofigold 320EC
Butachlor 20g/l + Pretilachlor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5467 |
Sofit® 300EC
Pretilachlor 300 g/l (chất an toàn Fenclorim 100g/l)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 5468 |
Soka 25EC
Abamectin 0.5 % + Petroleum oil 24.5 %
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 5469 |
Sokonec 0.36SL
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông |
| 5470 |
Sokotin 0.3EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông |
| 5471 |
Sokupi 0.5SL
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 5472 |
Solaferan 15SC
Chlorfenapyr 10% w/w + Indoxacarb 5% w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 5473 |
Solani 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Gap Agro |
| 5474 |
Solid 48WP
MCPA-sodium 8% + Ametryn 40%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Nicotex. |
| 5475 |
Soliti 15WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP Nicotex |
| 5476 |
Solito® 320EC
Pretilachlor 300g/l + Pyribenzoxim 20g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 5477 |
Solo 350SC
Chlorfenapyr (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH King Elong |
| 5478 |
Solvigo 108SC
Abamectin 36 g/l + Thiamethoxam 72 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 5479 |
Soly 20WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Long Hưng |
| 5480 |
Som 5SL
Acrylic acid 4 % + Carvacrol 1 %
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 5481 |
Somec 2SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông dược Miền Nam |
| 5482 |
Somethrin 10EC
Cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH P-H |
| 5483 |
Somini 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 5484 |
Sonata 350EC
Pretilachlor 350g/l + chất an toàn Fenclorim 120g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 5485 |
Sông Lam 333 50EC
Dẫn xuất Salicylic Acid (Ginkgoic acid 425g/l + Corilagin 25g/l + m-pentadecadie…
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH NN Phát triển Kim Long |
| 5486 |
Song Mã 63EC
(Dầu khoáng và Dầu hoa tiêu) 3g/l + Abamectin 60g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vật tư và Nông sản Song Mã |
| 5487 |
Sonic 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Dibarim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 5488 |
Sontra 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 5489 |
Soon 700EC
Butachlor 350g/l + Propanil 350g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 5490 |
Sopha 330EC
Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 5491 |
Sosim 300SC
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 5492 |
Soso 500WG
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh. |
| 5493 |
Sotrafix 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 5494 |
Southsher 10EC
Cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 5495 |
Sparkill 22.02SC
Imidacloprid 11.01%w/w + Spirotetramat 11.01%w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Nông nghiệp Biopesticide |
| 5496 |
Sparkup 800EC
Spiroxamine
|
Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 5497 |
Sparring 30WG
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 5498 |
Spatus 10WG
Emamectin benzoate 4% + Spinosad 6%
|
Thuốc trừ sâu | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 5499 |
Spear 240SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vestaron |
| 5500 |
Speedter 10EC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa chất SAM |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm