Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 5401 |
Simson 50SC
Fenpyroximate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agro Việt |
| 5402 |
Sinapyram 80WG
Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%
|
Thuốc trừ sâu | Sinamyang Group Pte. Ltd. |
| 5403 |
Sinasin 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Sinamyang Group Pte Ltd |
| 5404 |
Sinate 150SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóc Môn |
| 5405 |
Sinchi 250SC
Chlorfluazuron 100g/l + Indoxacarb 150g/l
|
Thuốc trừ sâu | Agria S.A. |
| 5406 |
Sincocin 0.56SL
Cytokinin (Zeatin)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 5407 |
Sinevagold 455EC
Buprofezin 54.5g/l + Dinotefuran 0.5 g/l + Isoprocarb 400g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5408 |
Sinevagold 500WP
Buprofezin 90g/kg + Dinotefuran 10g/kg + Isoprocarb 400g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5409 |
Sinevagold 81EW
Buprofezin 20g/l + Dinotefuran 0.5g/l + Isoprocarb 60g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5410 |
SINLONIL 75WP
Chlorothalonil
|
Thuốc trừ bệnh | Sinon Corporation |
| 5411 |
Sinonvictor 15EC
Fluazifop-P-Butyl
|
Thuốc trừ cỏ | Sinon Corporation, Taiwan |
| 5412 |
Sinsmart SC SC
Bacillus amyloliquefaciens CL3
|
Thuốc trừ bệnh | Sinon Corporation |
| 5413 |
Sinsmart SC SC.
Bacillus amyloliquefaciens CL3
|
Thuốc trừ bệnh | Sinon Corporation |
| 5414 |
Sinsmart SC SC..
Bacillus amyloliquefaciens CL3
|
Thuốc trừ bệnh | Sinon Corporation |
| 5415 |
Sinstar 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Sinon Corporation, Taiwan |
| 5416 |
Sipazine 80WP
Simazine (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd |
| 5417 |
Sipita 46SL
Bentazone 40% + MCPA 6%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 5418 |
Sipyri 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 5419 |
Sirafb 100WP
Bensulfuron Methyl 5g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 95g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 5420 |
Siricet 50WP
Pyrazosulfuron Ethyl 3% + Quinclorac 47%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 5421 |
Sirius 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam |
| 5422 |
Sirius 70WG
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam |
| 5423 |
Sirocco 100SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty cổ phần Liên doanh quốc tế Fujimoto. |
| 5424 |
Sita 30SC
Copper sulfate (Tribasic) 15%w/w + Difenoconazole 15%w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 5425 |
Sitafan 500WP
Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 5426 |
Sitcom 350EC
Cyhalofop butyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Vỹ Tâm |
| 5427 |
Sitto Give-but 18SL
Gibberellic acid 20g/l + Cu 36g/l + Zn 50g/l + Mg 16g/l + Mn 16g/l + B 1g/l + Mo…
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 5428 |
Sitto Keelate rice 20SL
Gibberellic acid 2% + Cu 5% + Zn 5% + Fe 4% + Mg 3%+ Mn1%.
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 5429 |
Sitto Mosharp 15SL
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 5430 |
Sitto Password 42.2EC
Abamectin 42g/l + Emamectin benzoate 0.2g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific) |
| 5431 |
Sitto-nin 15BR
Rotenone 5% + Saponin 14.5%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 5432 |
Sitto-nin 15EC
Rotenone 50 g/l + Saponin 145g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 5433 |
Sitto-nin 15SL
Saponin 145g/l + Rotenone 5g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 5434 |
Sittobios 40EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific) |
| 5435 |
Sittobios 50SG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific) |
| 5436 |
Sittomectin 5.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 5437 |
Siukalin 250SC
Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 5438 |
Siukalin 525SE
Hexaconazole 100g/l + Tricyclazole 425g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 5439 |
Siukalin 757WP
Hexaconazole 57g/kg + Tricyclazole 700g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 5440 |
Siutox 50EC
Abamectin 18 + Alpha-cypermethrin 32g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 5441 |
Sivanto Prime 200SL
Flupyradifurone
|
Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 5442 |
Sivanto Prime 200SL.
Flupyradifurone
|
Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 5443 |
Sivanto Prime 200SL..
Flupyradifurone
|
Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 5444 |
Sixoastrobin 25SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sixon |
| 5445 |
Sixsess 65EC
Abamectin 15g/l + Indoxacarb 50g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 5446 |
SK Enspray 99EC
Petroleum spray oil
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 5447 |
Skillot 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc tế DTC |
| 5448 |
Skywalk 679WG
Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 39g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 5449 |
Slavic 10SC
Etofenprox (min 96%)
|
Thuốc trừ sâu | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 5450 |
Slimgold 510SC
Ametryn (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm