| 4551 |
Partin 25WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Đồng Phát
|
| 4552 |
Party 400WP
Buprofezin 150 g/kg + Dinotefuran 250g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Đồng Phát
|
| 4553 |
Pasha 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 4554 |
Pass root 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 4555 |
Passcan 705WP
Hexaconazole 75g/kg + Propineb 630g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 4556 |
Passport 300GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 4557 |
Passport 6AB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 4558 |
Pataxim 55EC
Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 4559 |
Pathion 20EC
Fenvalerate (min 2 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 4560 |
Patox 4GR
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 4561 |
Patox 95SP
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 4562 |
Patriot 50EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 4563 |
Paxen - annong 25SC
Quinclorac
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4564 |
Paxen - annong 500WG
Quinclorac (min 99 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4565 |
Paxlomex 15SC
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 4566 |
Paxlomex 15WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 4567 |
Pazol 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty Cổ phần Nicotex.
|
| 4568 |
Peca Ggo 500EC
Permethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
|
| 4569 |
Pegasus 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 4570 |
Pekamoi 250SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ mối
|
Công ty TNHH Tập đoàn An Nông
|
| 4571 |
Pelena Ultra 25SC
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Pesticide Thụy Sĩ
|
| 4572 |
Penalty 40WP
Buprofezin 20% + Acetamiprid 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 4573 |
Penazon 100EC
Penconazole (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Hoá Nông
|
| 4574 |
Pencobin 25SC
Penconazole 10% + Pyraclostrobin 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóa sinh Alpha
|
| 4575 |
Pendi 330EC
Pendimethalin
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 4576 |
Pendipax 500EC
Pendimethalin (min 90 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 4577 |
Penncozeb 75WG
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Baconco
|
| 4578 |
Penncozeb 80 WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Baconco
|
| 4579 |
Penron 50WP
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Master AG
|
| 4580 |
Pentax 680WG
Isoprocarb 600g/kg + Pymetrozine 80g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 4581 |
Penuron 340EC
Oxyfluorfen 140g/l + Pendimethalin 200g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH ADU Việt Nam
|
| 4582 |
PER annong 100EW
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4583 |
PER annong 500EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4584 |
Peran 50EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 4585 |
Perdana 2.5EC
Lambda-cyhalothrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Hextar Chemicals Sdn, Bhd
|
| 4586 |
Perevil 300SC
Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 270g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 4587 |
Perevil 800WP
Hexaconazole 30g/kg + Tricyclazole 770 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 4588 |
Peridor 200SC
Ethiprole 100 g/l + Imidacloprid 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 4589 |
Perkill 50EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 4590 |
Permecide 50EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 4591 |
Permit 100EC
Pyriproxyfen (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 4592 |
Permit 100EC.
Pyriproxyfen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 4593 |
Pernovi 50EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Việt
|
| 4594 |
Perolis 170SC
Azoxystrobin 155g/l + Oxathiapiprolin 15g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 4595 |
Perthrin 50EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 4596 |
Perthrin 50EC.
Permethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 4597 |
Perthrin 50EC..
Permethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 4598 |
Pertox 100EW
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.
|
| 4599 |
Pertox 250WP
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.
|
| 4600 |
Pertox 5EC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.
|