| 4601 |
Peryphos 25EC
Quinalphos (min 70%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 4602 |
Pescon 250SC
Chlorfluazuron 100g/l + Indoxacarb 150g/l
|
Thuốc trừ mối
|
Agria S.A.
|
| 4603 |
Pesieu 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 4604 |
Pesieu 500WP
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 4605 |
Pesle super 374SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 4606 |
Pesmos 0.005AB
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Agria S.A, Bulgaria
|
| 4607 |
Pesmos 0.25WP
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Agria S.A, Bulgaria
|
| 4608 |
Peso 480EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóc Môn
|
| 4609 |
Pesta 2SL
Eucalyptol (min 70%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 4610 |
Pestcetor 900EC
Acetochlor (min 93.3%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Xây dựng An Phú
|
| 4611 |
Pestoff Rodent Block 0.002RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
|
| 4612 |
Pethian (4000 IU) SC
Bacillus thuringiensis. var. 7216
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông nghiệp Thiên An
|
| 4613 |
Petis 24.5EC
Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.3%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tùng Dương
|
| 4614 |
Pexena® 106SC
Triflumezopyrim (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 4615 |
Pexena® 106SC.
Triflumezopyrim
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 4616 |
Pexena® 20WG
Triflumezopyrim
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 4617 |
Pexena® 20WG.
Triflumezopyrim
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 4618 |
Pgapaxone 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TCT Hà Nội
|
| 4619 |
Phalosat 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phát Lộc
|
| 4620 |
Phares 50SC
|
Thuốc trừ sâu
|
Sojitz Corporation
|
| 4621 |
Phaybuc 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH King Elong
|
| 4622 |
Phenocid 20WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Được Mùa
|
| 4623 |
Phenodan 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH VT BVTV Phương Mai
|
| 4624 |
Phesolbenzoate 3.8EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 4625 |
Phesolcheck 813 WP
Copper oxychloride 756g/kg + Kasugamycin 57g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 4626 |
Phesoldest 50SG
Dinotefuran
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 4627 |
Phesolmanco-M 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 4628 |
Phesolmate 50WP
Dicloran
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 4629 |
Phesolstamp 240SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 4630 |
Phesolstamp 240SC.
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 4631 |
Phesoltin 5.5EC
Abamectin 5,5% w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 4632 |
Phetho 50EC
Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 4633 |
Phi ưng 4.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh
|
| 4634 |
Phokeba 0.005RB
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 4635 |
Phonrx 30SC
Boscalid 20% + Kresoxim methyl 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.
|
| 4636 |
PHOPPAWAY 80WG
Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60% +
|
Thuốc trừ sâu
|
Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
|
| 4637 |
Phostoxin 56% viên tròn, viên dẹt
|
Thuốc khử trùng kho
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 4638 |
Phoximcali 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Cali Agritech USA
|
| 4639 |
Phthalax 20SL
Phthalanilic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Shaanxi Bencai Agricultural Development Co., Ltd.
|
| 4640 |
Phu Quy Do 25EC
Ametryn
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 4641 |
Phuc dao 42.2SC
Dithianon
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 4642 |
Phumai 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu Tư KTNN và PTNT Trung Ương
|
| 4643 |
Physan 20SL
Quaternary ammonium salts
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang
|
| 4644 |
Phytocide 50WP
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 4645 |
Phytofos 600SL
Phosphorous acid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh
|
| 4646 |
Phyton 240SC
Copper Sulfate Pentahydrate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 4647 |
Phytoxil 400SC
Myclobutanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd
|
| 4648 |
Piano 18EW
Eugenol
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4649 |
Picana 450EC
Chlorfenapyr 30g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/l + Profenofos 400g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4650 |
Picaroon 108EC
Haloxyfop-p-methyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|