| 101 |
Ace green 8SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
|
| 102 |
Ace pypro 30SC
Picoxystrobin 10% + Propiconazole 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
|
| 103 |
Ace Smetol 960EC
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần ACE Biochem Việt Nam
|
| 104 |
Ace sniper 30SC
Methoxyfenozide 12%w/w + Metaflumizone 18%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
|
| 105 |
Ace tricov 19WP
Trichoderma viride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
|
| 106 |
ACE Vacxin 12SC
Cyazofamid 10%w/w + Oligosaccharins 2%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
|
| 107 |
Acelant 40EC
Acetamiprid 30g/l + Abamectin 10g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 108 |
Acelepryn® 200SC
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 109 |
Acemide 20SC
Cyhalodiamide (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 110 |
Acemide 20SC.
Cyhalodiamide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 111 |
Acemo 180SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 112 |
Acenidax 17WP
Acetochlor 14.6 % + Bensulfuron Methyl 2.4%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 113 |
Aceny 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 114 |
Acepro 50EC
Acetochlor (min 93.3%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Futai
|
| 115 |
Acerhone 300EC
Acetamiprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Rhone Việt Nam
|
| 116 |
Acerhone 300WP
Acetamiprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Rhone Việt Nam
|
| 117 |
Acerin 50WG
Acetamiprid 25% + Bifenthrin 25%
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 118 |
Acetad 900EC
Acetochlor (min 93.3%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Bình Điền MeKong
|
| 119 |
Acetago 35WG
Acetamiprid 15% + Flonicamid 20%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Agrofarm
|
| 120 |
Acetapro 500WP
Acetamiprid 250 g/kg + Buprofezin 250g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Kital Ltd.
|
| 121 |
Acetat 250EC
Acetamiprid 200 g/l + Lambda- cyhalothrin 50 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH A2T Việt Nam
|
| 122 |
Acfubim 800WP
Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 123 |
Achacha 250SC
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 124 |
Achetray 500WP
Flonicamid 100g/kg + Nitenpyram 400g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 125 |
Aciben 440SL
Acifluorfen 80g/l + Bentazone 360g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 126 |
Acimetin 100WG
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 127 |
Acimetin 5EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 128 |
Acjapanic 1.6WP
Cytokinin (Zeatin 1.6% w/w)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
|
| 129 |
Acmayharay 100WP
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 130 |
Acme 300WP
Buprofezin 250 g/kg + Thiamethoxam 50 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 131 |
Acnal 400WP
Acetamiprid 150g/kg + Dinotefuran 250g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 132 |
Acnipyram 50WP
Nitenpyram (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 133 |
Aco one 400EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 134 |
Acocet 53WP
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 135 |
Acodyl 25EC
Metalaxyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 136 |
Acodyl 35WP
Metalaxyl (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 137 |
Acofit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 138 |
Aconeb 70WP
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 139 |
Acotrin 440EC
Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 140 |
Acoustic 5SL
Oligosaccharins
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Deutschland Việt Nam
|
| 141 |
Acplant 1.9EC
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 142 |
Acplant 20WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 143 |
Acplant 4TB
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 144 |
Acpratin 250EC
Abamectin 12 g/l + Quinalphos 238 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 145 |
Acprodi 11.2WP
Abamectin 7.2% + Emamectin benzoate 4.0%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 146 |
Acprodi 65EC
Abamectin 64g/l + Emamectin benzoate 1g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 147 |
Acprodi 75WG
Abamectin 25g/kg + Emamectin benzoate 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 148 |
Acpymezin 10WG
Flonicamid min 95%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 149 |
Acrobat MZ 90/600WP
Dimethomorph (min 99.1%) 90g/kg + Mancozeb 600 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 150 |
Acroots 10SL
Alpha - Naphthyl acetic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|