| 2701 |
Gold-cow 675EC
Buprofezin 250g/l + Fenobucarb 425g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 2702 |
Gold-dog 525SC
Tebuconazole 250g/l + Tricyclazole 275g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 2703 |
Gold-duck 500SC
Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 450g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 2704 |
Goldan 750WP
Acetamiprid 50 g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin)700g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 2705 |
Goldbem 777WP
Ningnanmycin 27g/kg + Tricyclazole 700g/kg + Validamycin 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 2706 |
Goldcao 100SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược Nhật Thành
|
| 2707 |
Goldcheck 750WP
Buprofezin 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2708 |
Goldcup 575WP
Metaldehyde 400g/kg + Niclosamide-olamine 175g/kg
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH ADC
|
| 2709 |
Goldemec 5.55WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Gold Ocean
|
| 2710 |
Goldemec 5.7EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Gold Ocean
|
| 2711 |
Goldenfields 35EC
Cyhalofop-butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai
|
| 2712 |
Goldfull 500WP
Oxytetracycline 300g/kg + Tetramycin 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2713 |
Goldgun 0.6EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV Gold Ocean
|
| 2714 |
Goldkamin 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Gold Ocean
|
| 2715 |
Goldkte 200SC
Indoxacarb 160g/l + Profenofos 40g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 2716 |
Goldkte 55.5WG
Indoxacarb 55g/kg + Profenofos 0.5g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 2717 |
Goldkte 85EW
Indoxacarb 0.2g/l + Profenofos 84.8g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 2718 |
Goldmectin 36EC
Abamectin 35.8g/l + Azadirachtin 0.2g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 2719 |
Goldmectin 60SC
Abamectin 59.9g/l + Azadirachtin 0.1g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 2720 |
Goldmectin 70SG
Abamectin 69g/kg + Azadirachtin 1g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 2721 |
Goldmite 240SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 2722 |
Goldnil 250EC
Difenoconazole (min 96%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 2723 |
Goldnova 200WP
Streptomycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2724 |
Goldone 420SC
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2725 |
Goldone 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2726 |
Goldone 760WG
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2727 |
Goldra 250WG
Acetamiprid 10 g/kg + Thiamethoxam 240g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 2728 |
Goldstar 450SC
Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2729 |
Goldvil 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 2730 |
Golfatoc 150GR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 2731 |
Goliath 10SP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn
|
| 2732 |
Goliath 1SL
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn
|
| 2733 |
Goliath 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn
|
| 2734 |
Goliath 20WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn
|
| 2735 |
Golmec 9EC
Azadirachtin 5g/l + Matrine 4g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 2736 |
Golnitor 20EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 2737 |
Golnitor 50WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 2738 |
Goltil super 300EC
Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 2739 |
Golvips 7.5EW
Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 2740 |
Gone super 350EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 50g/l + Tebuconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 2741 |
Gongfu 20SC
Pyraclostrobin 10%w/w + Thifluzamide 10% w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
|
| 2742 |
Gonik 1.8SL
Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrop ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM-SX GNC
|
| 2743 |
Good 150SC
Flufiprole 50g/l + Indoxacarb 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 2744 |
Goodcheck 780WP
Diflubenzuron 430 g/kg + Nitenpyram 350g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 2745 |
Goodsin 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Một thành viên Gold Ocean.
|
| 2746 |
Google 30WP
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX GNC
|
| 2747 |
Gorich 250SL
Fomesafen (min 95%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 2748 |
Gorop 500EC
Acetochlor 500 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 2749 |
Goruden 350SC
Pyraclostrobin 7% + Tebuconazole 28%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
|
| 2750 |
Gracia 100EC
Fluxametamide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam
|