| 2751 |
Gracia 100EC.
Fluxametamide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam
|
| 2752 |
Gracie 300EC
Cyhalofop-butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM và PT Phú Thịnh
|
| 2753 |
Gradf 200WP
Bensulfuron Methyl 40g/kg + Propisochlor 160g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 2754 |
Grahitech 2SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 2755 |
Grahitech 4WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 2756 |
Grandevo WG
Chromobacterium subtsugae strain PRAA4-1T
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đầu tư Hợp Trí
|
| 2757 |
Grandgold 510WP
Hexaconazole 10g/kg + Sulfur 450g/kg + Tricyclazole 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2758 |
Grandgold 80SC
Hexaconazole 50g/l + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 10g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2759 |
Grasidim 240EC
Clethodim
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 2760 |
Grasmeso 200 OD
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Genta Thụy Sĩ
|
| 2761 |
Grass fine 18SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TAT Hà Nội
|
| 2762 |
Grass super 10OD
Cyhalofop-butyl 8% + Penoxsulam 2%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TAT Hà Nội
|
| 2763 |
Grass-king 20SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc tế Việt Đức
|
| 2764 |
Grassdie 500WP
Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH CEC Việt Nam
|
| 2765 |
Grasskill 15EC
Fomesafen 12% + Quizalofop-p-ethyl 3%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 2766 |
Great 200SC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ mối
|
Công ty TNHH TM và PT Phú Thịnh
|
| 2767 |
Green Keep 400EC
Difenoconazole 250g/l + Pyraclostrobin 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng
|
| 2768 |
Greenstar 20EC
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 2769 |
Greenstar 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 2770 |
Greensun 50EC
Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nam Nông Phát
|
| 2771 |
Gremusamy 80WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2772 |
Gremusamy 80WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2773 |
Grinusa 860WP
Tricyclazole 720 g/kg + Sulfur 140g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2774 |
Ground up 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Master AG
|
| 2775 |
Groupusa 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2776 |
Grow Gold 18SL
Sodium-5-Nitroguaiacolate 3g/l + Sodium-O-Nitrophenolate 6g/l + Sodium-P-Nitroph ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 2777 |
Grude 50WG
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 2778 |
Gtop 400EC
Propiconazole 200g/l + Tebuconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang
|
| 2779 |
Guang Diu 600WG
Diuron 468g/kg + Hexazinone 132g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Anhui Guangxin Agrochemical Co. Ltd.
|
| 2780 |
Guci Extra 30SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH One Bee Việt Nam
|
| 2781 |
Guinness 72WP
Zineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 2782 |
Gussi Bastar 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 2783 |
HA.Cropando 14.5SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 2784 |
Habirin 25EC
Bifenthrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 2785 |
Hacomai 57EC
Propargite
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 2786 |
Hacoxyl 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 2787 |
Hacyco 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 2788 |
Hacydo 20SC
Cypermethrin 10% + Indoxacarb 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 2789 |
Hacyfos 44EC
Cypermethrin 4% + Profenofos 40%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 2790 |
Hacymerin 5EC
Cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 2791 |
Hadatin 6.8EC
Abamectin 0.1% + Pyridaben 6.7%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 2792 |
Hadifen 50WP
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 2793 |
Haeuro 125WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH CEC Việt Nam
|
| 2794 |
Hafamid 100SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà Lan
|
| 2795 |
Hafurlac 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 2796 |
Haglupho 10SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Hóa chất Công nghệ cao Việt Nam
|
| 2797 |
Hagold 75WG
Methylamine avermectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH CEC Việt Nam
|
| 2798 |
Hagro.Blast 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 2799 |
Hagucide 40EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 2800 |
Hagucide 70WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|