| 651 |
Arakawa 270WP
Pencycuron 150g/kg + Tebuconazole 120g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM-SX GNC
|
| 652 |
Aramectin 400EC
Abamectin 5g/l + Petroleum oil 395g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 653 |
ARC-carder 75WP
Propineb 70% + Triadimefon 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 654 |
Arc-clar 400WP
Dinotefuran 200g/kg + Isoprocarb 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 655 |
Arc-clench 215WP
Bismerthiazol 150g/kg + Gentamycin Sulfate 15g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 656 |
Arc-clench 215WP
Bismerthizol 150 g/kg + Gentamycin sulfate 15 g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 657 |
Arc-clench 215WP.
Bismerthiazol 150 g/kg + Gentamycin Sulfate 15 g/kg + Streptomycin sulfate 50 g/ ...
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 658 |
Arc-clench 215WP..
Bismerthiazol 150g/kg + Gentamycin Sulfate 15g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 659 |
Aremec 45EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.
|
| 660 |
Argendan 300EC
Permethrin
|
Thuốc trừ mối
|
Công ty CP Hatashi Việt Nam
|
| 661 |
Ari 25EC
Oxadiazon
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 662 |
Arissa 46SC
Dimethomorph 23% + Oxine-copper 23%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Grevo
|
| 663 |
Armada 100SL
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 664 |
Armada 50EC
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 665 |
Armada 700WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 666 |
Armaize Xtra 88WG
Atrazine 76% + Mesotrione 12%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 667 |
Armata 22.4SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
|
| 668 |
Armcide 50WG
Emamectin benzoate 10% + Lufenuron 40%
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 669 |
Army 10EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Hóa chất Công nghệ cao Việt Nam
|
| 670 |
Arogib 100SP
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 671 |
Arogib 200TB
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 672 |
Arorax 17WP
Acetochlor 14.6 % + Bensulfuron Methyl 2.4%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 673 |
Arriphos 40EC
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Thành
|
| 674 |
Arrivo 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 675 |
Artivar Helmer 325SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH B.Helmer
|
| 676 |
Arygreen 500SC
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
|
| 677 |
Arygreen 75WP
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
|
| 678 |
Arytop 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
|
| 679 |
Asa Ray 350OD
Nitenpyram 150g/kg + Pymetrozine 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 680 |
Asana 2SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
|
| 681 |
Asanin 15GR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 682 |
Asanin 15WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 683 |
Asanin 35SL
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 684 |
Asapyr 300SC
Chlorfenapyr 100g/l + Metaflumizone 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 685 |
Asaquat 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 686 |
Asarasuper 250WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 687 |
Asarasuper 500SC
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 688 |
Asarin 800WP
Ametryn
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 689 |
Ascend 200SP
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 690 |
Ascophy 220WP
Buprofezin 195 g/kg + Imidacloprid 25g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 691 |
Asiamycin super 100SL
Validamycin
|
Thuốc trừ sâu
|
Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
|
| 692 |
Asiangold 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 693 |
Asimo 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 694 |
Asimo super 550WP
Acetamiprid 170g/kg + Buprofezin 380g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 695 |
Asin 0.5SL
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 696 |
Asinjapane 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 697 |
Asitrin 50EC
Permethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 698 |
Asiwon 50WG
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Agri Shop
|
| 699 |
Asmai 100WP
Buprofezin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 700 |
Asmai 500WG
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|