| 51 |
Bonsai 10WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 52 |
Bonsai 25SC
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 53 |
Bracylic 152WP
Brassinolide 2g/kg + Salicylic acid 150g/kg
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 54 |
Braga 0.5SL
28-Homobrassinolide 0.003%w/w + Gibberellic acid A4, A7 0.497%w/w
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 55 |
Brano 0.01SL
24-Epibrassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 56 |
Brano 0.01SL.
24-Epibrassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 57 |
Brano 0.01SL..
24-Epibrassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 58 |
Brano 0.01SL...
24-Epibrassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 59 |
Brasino 0.1SL
24 - Epibrassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung
|
| 60 |
Brassica 0.0075SL
28-homo brassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM DV Đức Nông
|
| 61 |
BrightStar 25SC
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 62 |
Callel 2.5PA
Ethephon (min 91%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 63 |
Catsuper 0.015SP
24-Epi Brassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 64 |
Catsuper 0.01SL
24-Epi Brassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 65 |
Chocaso 0.11SL
Polyphenol chiết xuất từ than bùn và lá cây vải (Litchi chinesis sonn)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hóa sinh
|
| 66 |
Chowon 550SL
Chlormequat
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 67 |
Colyna 200TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 68 |
Comcat 150WP
Dịch chiết từ cây Lychnis viscaria 15% w/w
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang
|
| 69 |
Cozoni 0.0075SL
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Nicotex
|
| 70 |
Cozoni 0.1SP
Brassinolide (min 98%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Nicotex
|
| 71 |
Daiwanron 1.95SL
Sodium-5- Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate (Nitr ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Futai
|
| 72 |
Dazide enhance 85SG
Daminozide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Hextar Chemicals Sdn. Bhd.
|
| 73 |
Dekamon 22.43SL
Sodium-5- Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 3.45g/l + Sodium-O- Nitrophenolate (N ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
P.T.Harina Chemicals Industry
|
| 74 |
Dibenro 0.15EC
Brassinolide (min 98%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 75 |
Dibenro 0.15WP
Brassinolide (min 98%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 76 |
Dibgreen 2.5PA
Ethephon (min 91%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 77 |
Dogoc 5TB
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 78 |
Dolping 40EC
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 79 |
Dopaczol 15WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 80 |
Dotonic 1.95SL
Sodium-5- Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate (Nitr ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 81 |
Dovagib 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 82 |
Đầu Trâu KT Supper 100WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Bình Điền MeKong
|
| 83 |
Effort 2.5PA
Ethephon (min 91%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 84 |
Egibo 80SG
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH SX và TM RVAC
|
| 85 |
Elephant 5PA
Ethephon (min 91%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 86 |
Enerplant 0.01WP
Oligoglucan
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 87 |
Epibra 0.01SL
24-epibrassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 88 |
Epibra 0.01SL.
24-epibrassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 89 |
ET Newpac 250SC
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd
|
| 90 |
ETFON 480SL
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 91 |
Ethrel 10PA
Ethephon (min 91%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 92 |
Ethrel 480SL
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 93 |
Falgro 10SP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 94 |
Falgro 18.4TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 95 |
Farm-paclo 250SC
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Global Farm
|
| 96 |
Flower-95 0.3SL
- Naphthalene Acetic Acid ( - N.A.A) 30g/l + NPK+ Vi lượng
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
|
| 97 |
Forgrow 5PA
Ethephon (min 91%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Forward International Ltd
|
| 98 |
Frusome 8SL
Diethyl aminoethyl hexanoate 7.99% + 14-hydroxylated brassinosteroid 0.01%
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Brightmart Cropscience (Việt Nam)
|
| 99 |
G-Grow 10WT
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim Cương
|
| 100 |
G3Top 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Phú Nông
|