| 101 |
G3Top 3.33SL
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 102 |
G3Top 40SG
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 103 |
GA3 Super 100SP
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 104 |
GA3 Super 200TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 105 |
GA3 Super 200WP
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 106 |
Gib ber 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
|
| 107 |
Gib ber 2SL
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
|
| 108 |
Gib ber 2SP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
|
| 109 |
Gib ber 40WG
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
|
| 110 |
Gib-47 2%PA
Gibberellic acid A4, A7
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 111 |
Gib-Asia 100WP
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Asia Agro
|
| 112 |
Gib-Asia 40TB
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Asia Agro
|
| 113 |
Gib-Asia 800SG
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Asia Agro
|
| 114 |
Gib-CA 800SG
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 115 |
Gib-gap 40SP
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 116 |
Gibbeny 10WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 117 |
Gibbeny 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 118 |
Gibbone 200WP
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH CEC Việt Nam
|
| 119 |
Gibbone 40EC
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH CEC Việt Nam
|
| 120 |
Gibbone 50TB
Gibberelic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH CEC Việt Nam
|
| 121 |
Gibe 40SG
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh
|
| 122 |
Gibgro 10SP
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Nufarm Malaysia Sdn. Bhd.
|
| 123 |
Gibgro 20TB
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Nufarm Malaysia Sdn. Bhd.
|
| 124 |
Gibline 10SP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 125 |
Gibline 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 126 |
Gibow 200TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 127 |
Gibow 200WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 128 |
Gibta 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 129 |
Gippo 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH ADC
|
| 130 |
Gold gibb 12SP
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Tam Ngọ
|
| 131 |
Gold gibb 12SP.
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Tam Ngọ
|
| 132 |
Gold gibb 20ST
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Tam Ngọ
|
| 133 |
Gold gibb 40SG
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Tam Ngọ
|
| 134 |
Goliath 10SP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn
|
| 135 |
Goliath 1SL
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn
|
| 136 |
Goliath 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn
|
| 137 |
Goliath 20WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn
|
| 138 |
Gonik 1.8SL
Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrop ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM-SX GNC
|
| 139 |
Greenstar 20EC
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 140 |
Greenstar 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 141 |
Grow Gold 18SL
Sodium-5-Nitroguaiacolate 3g/l + Sodium-O-Nitrophenolate 6g/l + Sodium-P-Nitroph ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 142 |
Hana 250SC
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH SYC
|
| 143 |
HD 207 1SL
a - Naphthalene Acetic Acid (a - N.A.A)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 144 |
Headline 100CS
Pyraclostrobin (min 95%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 145 |
Headline 200FS
Pyraclostrobin
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 146 |
Headline 250EC
Pyraclostrobin
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 147 |
Headline 250EC.
Pyraclostrobin
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 148 |
Headline 250EC..
Pyraclostrobin
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 149 |
Highplant 10WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 150 |
Higro 30WP
Hymexazol (min 98%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|