| 1 |
3G Giá giòn giòn 1.5WP
Cytokinin (Zeatin)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 2 |
A-V-Tonic 10WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 3 |
A-V-Tonic 18SL
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 4 |
A-V-Tonic 50TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 5 |
Ac Gabacyto 100SP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Một thành viên Lucky
|
| 6 |
Ac Gabacyto 200WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Một thành viên Lucky
|
| 7 |
Ac Gabacyto 50TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Một thành viên Lucky
|
| 8 |
Achacha 250SC
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 9 |
Acjapanic 1.6WP
Cytokinin (Zeatin 1.6% w/w)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
|
| 10 |
Acroots 10SL
Alpha - Naphthyl acetic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 11 |
Acura 10SC
Forchlorfenuron (min 97%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 12 |
Acura 10WG
Forchlorfenuron (min 97%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 13 |
ACXONICannong 1.8SL
Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrop ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 14 |
Ademon super 22.43SL
Sodium-5- Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 3.45g/l + Sodium-O- Nitrophenolate (N ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam
|
| 15 |
Adephone 25PA
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 16 |
Adephone 480SL
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 17 |
AF-Growth 180SL
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Agrifuture
|
| 18 |
AF-Growth 20TB
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Agrifuture
|
| 19 |
AGN-Tonic 18.5SL
Sodium-P-nitrophenolate 9g/l + Sodium-O-nitrophenolate 6g/l + Sodium-5-nitroguai ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 20 |
Agrispon 0.56SL
Cytokinin (Zeatin)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 21 |
Agrohigh 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Kiên Nam
|
| 22 |
Agrohigh 2SL
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Kiên Nam
|
| 23 |
Agrohigh 3.8EC
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Kiên Nam
|
| 24 |
Agrohigh 40SP
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Kiên Nam
|
| 25 |
Agsmix 5.6SL
Cytokinin (Zeatin)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 26 |
Alarindia 500SP
Daminozide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Vestaron
|
| 27 |
Allur 150WP
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM SX Vỹ Tâm
|
| 28 |
Alsti 1.4SL
Sodium-O- Nitrophenolate 0.71% + Sodium-P- Nitrophenolate 0.46% + Sodium-5-Nitro ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 29 |
Anikgold 0.5SL
Nucleotide (Adenylic acid, guanylic acid, cytidylic acid, Uridylic acid)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 30 |
Animat 40SL
Mepiquat chloride (min 98 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 31 |
Ankhang 20WT
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 32 |
Answer 400SL
Mepiquat Chloride
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 33 |
Apalo 150WP
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 34 |
Arogib 100SP
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 35 |
Arogib 200TB
Gibberellic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 36 |
Atomin 15WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 37 |
Atonik 1.8SL
Sodium-5-Nitroguaiacolate 3g/l + Sodium-O- Nitrophenolate 6g/l + Sodium-P- Nitro ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH ADC
|
| 38 |
Ausin 1.8EC
Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrop ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Forward International Ltd
|
| 39 |
Azoxim 20SP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Nicotex
|
| 40 |
B-Nine 85SG
Daminozide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
|
| 41 |
Baba-X 15WP
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH SX và TM RVAC
|
| 42 |
Baclolac 250SC
Paclobutrazol 250 g/l
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 43 |
Bebahop 40WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 44 |
Better 1.2SL
Sodium-5- Nitroguaiacolate 0.2% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.4% + Sodium-P- Nitr ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 45 |
Better 3.6SL
Sodium-5-Nitroguaiacolate 6 g/l + Sodium-O-Nitrophenolate 12 g/l + Sodium-P-Nitr ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 46 |
Bianca 15WP
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Jiangsu Sword Agrochemicals Co., Ltd.
|
| 47 |
Bidamin 15WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 48 |
Bidamin 250SC
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 49 |
Biolight 100WP
Prohexadione Calcium
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty Cổ phần BVTV ATC
|
| 50 |
Birantin 0.1SL
Forchlorfenuron
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Nông dược HAI
|