| 201 |
Pacsai 25SC
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung
|
| 202 |
Palove gold 15WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM DV Đức Nông
|
| 203 |
Parlo 20WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 204 |
Parlo 25SC
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
|
| 205 |
Paxlomex 15SC
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 206 |
Paxlomex 15WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 207 |
Phthalax 20SL
Phthalanilic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Shaanxi Bencai Agricultural Development Co., Ltd.
|
| 208 |
Plastimula 1SL
Polyphenol chiết xuất từ than bùn và lá, vỏ thân cây xoài (Mangifera indica L)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hóa sinh
|
| 209 |
Primo Maxx® 120SL
Trinexapac-Ethyl
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 210 |
Proger 20WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 211 |
ProGibb 10SP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 212 |
ProGibb 40%SG
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 213 |
Propac 20WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 214 |
Pyra Gold 250EC
Pyraclostrobin
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH XNK TM Agriasian
|
| 215 |
Pyra Gold 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH XNK TM Agriasian
|
| 216 |
Pyrio 250EC
Pyraclostrobin
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Imaspro Resources Sdn. Bhd.,
|
| 217 |
Pyrolax 250EC
Pyraclostrobin
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Yongnong Biosciences Co., Ltd.
|
| 218 |
Rasino 0.018WP
Brassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 219 |
Revenue 25PA
Ethephon (min 91%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 220 |
RIC 10WP
1-Naphthylacetic acid (NAA)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH DV KH KT Khoa Đăng
|
| 221 |
Rice Holder 0.0075SL
Brassinolide (min 98%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Chengdu Newsun Crop Science Co., Ltd.
|
| 222 |
Roots-super 10SL
4-indol-3-ylbutyric acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 223 |
Sagolatex 2.5PA
Ethephon (min 91%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 224 |
Sài gòn P1 15WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 225 |
Samino 5.1SL
ATCA 5.0 % + Folic acid 0.1 %
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 226 |
Sarke 5WP
Uniconazole (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 227 |
Siêu to hạt 25SP
Fugavic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM - SX Phước Hưng
|
| 228 |
Siêu Việt 250SP
Fulvic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 229 |
Siêu Việt 300SL
Fulvic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 230 |
Sieuramu 50PA
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 231 |
Sieutonic 15WG
Cytokinin 0.1% + Gibberellic 0.05%
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 232 |
Sitto Give-but 18SL
Gibberellic acid 20g/l + Cu 36g/l + Zn 50g/l + Mg 16g/l + Mn 16g/l + B 1g/l + Mo ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Sitto Việt Nam
|
| 233 |
Sitto Keelate rice 20SL
Gibberellic acid 2% + Cu 5% + Zn 5% + Fe 4% + Mg 3%+ Mn1%.
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Sitto Việt Nam
|
| 234 |
Sitto Mosharp 15SL
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Sitto Việt Nam
|
| 235 |
Starga3 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Hatashi Việt Nam
|
| 236 |
Stinut 5SL
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 237 |
Stopgrowth 15WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 238 |
Stopking 25EC
Flumetralin
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH A2T Việt Nam
|
| 239 |
Stoplant 5WP
Uniconazole (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 240 |
Subaygold 3.8GR
Nucleotide 0.4 g/kg + Humic acid 3.4 g/kg
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 241 |
Subaygold 4.5SL
Nucleotide 0.4 g/kg + Humic acid 3.4 g/kg
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 242 |
Sun thephone 400SL
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Sunseaco Việt Nam
|
| 243 |
Sunsuper 0.5SL
Nucleotide (Adenylic acid, guanylic acid, cytidylic acid, Uridylic acid)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 244 |
Super Cultar Mix 15WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 245 |
Super GA3 100SP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 246 |
Super GA3 200WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 247 |
Super GA3 50TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 248 |
Super sieu 16SL
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 249 |
Super sieu 16SP
Gibberellic acid 1% + 5% N+ 5% P2O5 + 5% K2O + Vi lượng
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 250 |
SuperGA3 50TB
Gibberellic acid.
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH An Nông
|