| 251 |
Supernova 300SL
Fulvic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 252 |
Supernova 700SP
Fulvic acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 253 |
Tachigaren 30SL
Hymexazol (min 98%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc.
|
| 254 |
TB-phon 2.5LS
Ethephon (min 91%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
|
| 255 |
Telephon 2.5 LS
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hoá Nông.
|
| 256 |
Telephon 2.5LS
Ethephon (min 91%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 257 |
Thalybas 0.01SL
24-Epi Brassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 258 |
Throne 250EC
Pyraclostrobin
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 259 |
Toba-Jum 20WP
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
|
| 260 |
Toga 250EC
Pyraclostrobin
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 261 |
Tony 920 40EC
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 262 |
Tora 1.1SL
1-Triacontanol (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 263 |
TT A7 3.6EC
Gibberellic acid (1.8% GA4 + 1.8% GA7)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 264 |
TT-biobeca 0.1SP
Brassinolide (min 98%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 265 |
Tungaba 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 266 |
Vertusuper 100SP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Vagritex
|
| 267 |
Vertusuper 1SL
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Vagritex
|
| 268 |
Vertusuper 1WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Vagritex
|
| 269 |
Vigibb 100SP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH SX & TM Viễn Khang
|
| 270 |
Vigibb 16TB
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH SX & TM Viễn Khang
|
| 271 |
Vigibb 1SL
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH SX & TM Viễn Khang
|
| 272 |
Vigibb 200WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH SX & TM Viễn Khang
|
| 273 |
Vikipi 0.6SP
-Naphthyl Acetic Acid 0.3% + -Naphthoxy Acetic Acid 0.3%
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 274 |
Vimogreen 1.34SL
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 275 |
Vimogreen 1.34WP
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 276 |
Vimogreen 10SG
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 277 |
Vimogreen 10TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 278 |
Vipac 88SP
-Naphthyl Acetic Acid 0.5% + -Naphthoxy Acetic Acid 0.5%
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 279 |
Viprom 5SP
-Naphthyl Acetic Acid 2.5% + -Naphthoxy Acetic Acid 2.5% + Vi lượng
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 280 |
ViTĐQ 40SL
-Naphthoxy Acetic Acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 281 |
VT Rubber 400SL
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung
|
| 282 |
VT-Buzz 250SC
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái
|
| 283 |
VTL Super 0.4SL
24-Epibrassinolide 0.002% + Gibberellic acid A4, A7 0.398%
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 284 |
Yomione 31GR
Gibberellic 0.3g/kg + [N 10.7g/kg +P2O5 10g/kg + K2O 10g/kg+ Vi lượng
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 285 |
Yomione 51SL
Gibberellic 0.5g/l + [N 10.5g/l +P2O5 20g/l + K2O 20g/l + Vi lượng
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 286 |
Yomione 51WP
Gibberellic 0.5g/kg+ [N 10.5g/kg +P2O5 20g/l + K2O 20g/kg + Vi lượng
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 287 |
Zhigip 4TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH MTV Tô Nam Biotech
|
| 288 |
Zuron 150WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Phú Nông
|