Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026

Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam

6,919 Sản Phẩm 670 Công Ty Đăng Ký 12 Phân Nhóm

Toàn Bộ Sản Phẩm

6,919 sản phẩm
# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
2351 Fiate 600SE
Difenoconazole 5g/l + Propiconazole 165g/l + Tricyclazole 430g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
2352 Fidasuper 210EC
Abamectin 10g/l + Profenofos 50g/l + Pyridaben 150g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
2353 Fier 500SC
Diafenthiuron (min 97 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
2354 Fier 500WP
Diafenthiuron (min 97 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
2355 Fifatop 20SC
Azoxystrobin 12% + Flusilazole 8%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV BVTV Omega
2356 Figo 100EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nông Nghiệp HP
2357 Filia® 525SE
Propiconazole 125 g/l + Tricyclazole 400g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
2358 Filix 240SC
Thifluzamide
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
2359 Fillmore 100SC
Hexaconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Western Agrochemicals
2360 Filyannong super 525 SE
Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
2361 Fimex 36EC
Abamectin 10g/l + Azadirachtin 26g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
2362 Finaking 24OD
Fluoroglycofen-ethyl 1.5% + Glufosinate ammonium 22.5%
Thuốc trừ cỏ Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd.
2363 Finali 575SE
Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 450 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
2364 Fineluck 750WG
Azoxystrobin 50 g/kg + Mancozeb 700 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH UPL Việt Nam
2365 Finish 700WP
Propineb
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Hóa chất SAM
2366 Finlet 2.5DP
Warfarin
Thuốc trừ chuột Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI
2367 Fip-Ggo 16GR
Chlorantraniliprole 4g/kg + Clothianidin 12g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
2368 Fireman 800WP
Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP TST Cần Thơ
2369 First 20EC
Fenvalerate (min 92 %)
Thuốc trừ sâu Zagro Group, Zagro Singapore Pvt Ltd.
2370 Fisau 135EC
Abamectin 35 g/l + Permethrin 100g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản
2371 Fist 500WP
Tebufenpyrad 250g/kg (min 98.9%) + Thiamethoxam 250g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
2372 Fist super 38.7CS
Pendimethalin
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH UPL Việt Nam
2373 Fitex 300EC
Dimethoate 286 g/l + Lambda-cyhalothrin 14g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
2374 Fitri 18.5WP
Propisochlor 15% + Bensulfuron Methyl 3.5%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
2375 Fitter 39EC
Propanil 270 g/l + Clomazone 120 g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Thịnh Vượng Việt
2376 Fittoc super 90EC
Emamectin benzoate 45g/l + Lambda-cyhalothrin 45g/l
Thuốc trừ sâu Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.
2377 Fiwin 700WP
Flutriafol 300 g/kg + Tricyclazole 400 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Minh Long
2378 Flagrole 20WG
Flubendiamide
Thuốc trừ sâu Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
2379 Flagrole 20WG.
Flubendiamide
Thuốc trừ sâu Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
2380 Flame 500SC
Fluazinam (min 95%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
2381 Flaset 400WP
Bensulfuron Methyl 50g/kg + Quinclorac 350g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn
2382 Flash 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Map Pacific PTE Ltd
2383 Flash 800WG
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Map Pacific PTE Ltd
2384 Flick-Top 18.7WG
Pyraclostrobin 6.7% + Dimethomorph 12%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
2385 Flint pro 648WG
Propineb 613g/kg + Trifloxystrobin 35g/kg
Thuốc trừ bệnh Bayer Vietnam Ltd (BVL)
2386 Flobi 30SC
Bifenthrin 15%+ Flonicamid 15%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Agri Green
2387 Flora 200SC
Clofentezine
Thuốc trừ sâu Công ty CP Khử trùng Việt Nam.
2388 Floramite 240SC
Bifenazate
Thuốc trừ sâu Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
2389 Florid 700WP
Flonicamid 100g/kg + Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 300g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
2390 Flotin 700WP
Azocyclotin 600g/kg + Flonicamid 100g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP Kiên Nam
2391 Flotin 700WP.
Azocyclotin 600g/kg + Flonicamid 100g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP Kiên Nam
2392 Flower-95 0.3SL
 - Naphthalene Acetic Acid ( - N.A.A) 30g/l + NPK+ Vi lượng
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
2393 Flumo 500SC
Fluazinam
Thuốc trừ bệnh Công ty Cổ phần Genta Thụy Sĩ
2394 Fluocarb 586.5SC
Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb 524g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TAT Hà Nội
2395 Flupirac 30ZC
Fluopimomide 5%w/w + Pyraclostrobin 25%w/w
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hoá nông Á Châu Hà Nội
2396 Fluprid 480SC
Flubendiamide 240g/l + Thiacloprid 240g/l
Thuốc trừ sâu Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
2397 Fluron 100SC
Hexaflumuron
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
2398 Fluronusavb 5EC
Beta-cypermethrin 3.8% + Hexaflumuron 1.2%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.
2399 Fluzone 400EC
Flusilazole 100 g/l + Propiconazole 300 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Kiên Nam
2400 Flykil 95EC
Methyl Eugenol 90% + Naled 5%
Thuốc dẫn dụ côn trùng Công ty CP Jianon Biotech (VN)

Tra Cứu Theo Phân Nhóm

Quy Trình Canh Tác

6 nhóm cây trồng ›