Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 2401 |
FM-Tox 25EC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 2402 |
Fob 500SC
Fenoxanil 100g/l + Oxonilic acid 100g/l + Tricyclazole 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 2403 |
Focal 5.5EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 2404 |
Focal 80WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 2405 |
Focotoc 250EC
Alpha-cypermethrin 35g/l + Quinalphos 215g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 2406 |
Folcal 50WP
Folpet (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2407 |
Folicur 250EW
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 2408 |
Folicur 250WG
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 2409 |
Folicur 430SC
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 2410 |
Folitasuper 300EC
Propiconazole 150 g/l + Tebuconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2411 |
Folpan 50SC
Folpet (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip. |
| 2412 |
Folpan 50WP
Folpet (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip. |
| 2413 |
Fomerio 250SL
Fomesafen
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 2414 |
Fon Sha 500SC
Fluazinam
|
Thuốc trừ bệnh | Sinon Corporation |
| 2415 |
Fonica 600WP
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 2416 |
Foniduc 450SC
Tebuconazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 2417 |
Fony 25SC
Quinclorac
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 2418 |
Footsure 108WG
Abamectin 38 g/kg + Emamectin benzoate 70 g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Minh Thành |
| 2419 |
Footsure 55EC
Abamectin 30 g/l + Emamectin benzoate 25 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Minh Thành |
| 2420 |
Foraxyl 35WP
Metalaxyl
|
Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 2421 |
Forbidmite 22.9SC
Spiromesifen
|
Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd. |
| 2422 |
Forbine 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thanh Điền |
| 2423 |
Force excel 240SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 2424 |
Forces Cap 12SC
Abamectin 2%w/w + Indoxacarb 10% w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh |
| 2425 |
Forcin 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 2426 |
Fordo 250EC
Propiconazole (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |
| 2427 |
Forgon 40EC
Dimethoate
|
Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 2428 |
Forgrow 5PA
Ethephon (min 91%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Forward International Ltd |
| 2429 |
Forliet 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 2430 |
Forlione 265EW
Prochloraz 255g/l + Propineb 10g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2431 |
Forlione 310EC
Prochloraz 309.9g/l + Propineb 0.1g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2432 | Forlione 715WP | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2433 |
Forlione 750WG
Prochloraz 250 g/kg + Propineb 500 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2434 |
Forlita 250EW
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2435 |
Forlita 430SC
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2436 |
Forlita Gold 330EC
Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2437 |
Formite 45SC
Etoxazole 15% + Spirotetramat 30%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 2438 |
Forsan 60EC
Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 2439 |
Fortac 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 2440 |
Fortamin 3SL
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2441 |
Fortamin 6WP
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2442 |
Fortaras 25WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2443 |
Fortaras top 247SC
Lambda-cyhalothrin 106g/l + Thiamethoxam 141g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2444 |
Fortazeb 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |
| 2445 |
Fortenone 5WP
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 2446 |
Fortenza® Duo 480FS
Cyantraniliprole 240g/l + Thiamethoxam 240g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 2447 |
Forthane 43SC
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh | Longfat Global Co., Ltd. |
| 2448 |
Forthane 80WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh | Longfat Global Co., Ltd. |
| 2449 |
Fortil 25SC
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 2450 |
Fortine 33SC
Boscalid 26.5% + Pyraclostrobin 6.5%
|
Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm