Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 2301 |
Felling 692WP
Propineb 542g/kg + Tricyclazole 150g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 2302 |
Fellow 5.7ME
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Hải Thụy. |
| 2303 |
Fen Super 250SC
Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 2304 |
Fen Super 250SC.
Fenoxanil 200g/l + Hexaconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 2305 |
Fenaba 100SC
Abamectin 20 g/l + Methoxyfenozide 80 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 2306 |
Fenado 35SC
Chlorfenapyr 25% + Indoxacarb 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bệnh viện Cây trồng Nông nghiệp Việt Nam |
| 2307 |
Fenamec 12SC
Chlorfenapyr 10% + Emamectin benzoate 2%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Global Farm |
| 2308 |
Fenapyr 150WP
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 2309 |
Fenapyr super 30SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 2310 |
Fenbis 25EC
Dimethoate 21.5% + Fenvalerate 3.5%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 2311 |
Fencora 400EW
Difenoconazole 100g/l + Prochloraz 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH United Pesticides |
| 2312 |
Fendy 25WP
Fenoxanil (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH QT Nông nghiệp vàng |
| 2313 |
Fenil Bgo 40SC
Fenoxanil 15% + Tricyclazole 25%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 2314 |
Fenkill 20EC
Fenvalerate (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2315 |
Fennik 50WG
Acetamiprid 20%w/w + Flonicamid 30%w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP US Farm Việt Nam |
| 2316 |
Feno Cali 40SC
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 2317 |
Feno Extra 20SC
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 2318 |
Feno One 500EC
Fenoxanil 100 g/l + Isoprothiolane 400 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 2319 |
Feno Promax 40SC
Fenoxanil 15% + Tricyclazole 25%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK Thương mại Agriasian |
| 2320 |
Feno super 268WP
Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 2321 |
Fenoba 268WP
Fenoxanil 250 g/kg + Kasugamycin 18 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2322 |
Fenoba 268WP.
Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2323 |
Fenoba 268WP..
Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2324 |
Fenogold 250EC
Fenoxanil 250 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 2325 |
Fenogold 300WP
Fenoxanil (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 2326 |
Fenolan 500EC
Fenoxanil 100 g/l + Isoprothiolane 400 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 2327 |
Fenomy 40SC
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Nicotex. |
| 2328 |
Fenonil 250SC
Fenoxanil 200g/l + Hexaconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Kona Crop Science |
| 2329 |
Fenova 260SC
Fenoxanil 200 g/l + Kresoxim-methyl 60g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 2330 |
Fenoxa super 200SC
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 2331 |
Fenozon 30SC
Fenoxanil 20% + Tebuconazole 10%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu |
| 2332 |
Fenpre 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Đồng Xanh |
| 2333 | Fenrim 18.5WP | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV I TW |
| 2334 |
Fenrol Cap 30SC
Chlorfenapyr 20%w/w + Chlorantraniliprole 10%w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh |
| 2335 |
Fenrole 240SC
Chlorfenapyr 240 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 2336 |
Fentac 2.0EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu | Imaspro Resources Sdn Bhd |
| 2337 | Fentinat 48SC | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Đồng Phát |
| 2338 |
Fentox 25EC
Dimethoate 21.5% + Fenvalerate 3.5%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 2339 |
Fenuron gold 500SC
Diafenthiuron
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP S New Rice |
| 2340 |
Fenxo 30SC
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 2341 |
Ferlux 350EC
Permethrin 100 g/l + Quinalphos 250 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 2342 |
Feroly 125WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever |
| 2343 |
Feroly 20SL
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever |
| 2344 |
Feroly 35.5EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever |
| 2345 |
Feronil 32EC
Difenoconazole 12% + Fenoxanil 20%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH QT Nông nghiệp vàng |
| 2346 |
Feroxim 25EC
Fenpropathrin 5% + Phoxim 20%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrofarm |
| 2347 |
Ferssy 66SC
Hexaconazole 56g/l + Tebuconazole 10g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2348 |
Fexanil 200SC
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 2349 |
Fezmet 40EC
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu | Zagro Group, Zagro Singapore Pvt Ltd. |
| 2350 |
Fezocet 40WP
Mefenacet 39% + Pyrazosulfuron Ethyl 1%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Trường Thịnh |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm