Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 2251 |
Falcon 25WG
Thiamethoxam
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 2252 |
Falcon 25WG.
Thiamethoxam
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 2253 |
Falgro 10SP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 2254 |
Falgro 18.4TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 2255 |
Famertil 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 2256 |
Famid 500SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 2257 |
Famid Bgo 40SC
Azoxystrobin 25% + Cyazofamid 15%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 2258 |
Famirus 605WP
Pyrazosulfuron Ethyl 40 g/kg + Quinclorac 565 g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2259 |
Famozol 700WP
Famodaxone 450g/kg + Hexaconazole 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 2260 |
Famycinusa 100WP
Kasugamycin 10g/kg + Ningnanmycin 40g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 2261 |
Famycinusa 150SL
Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 40g/l + Streptomycin sulfate 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 2262 |
Fan-Extra 350SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2263 |
Fan-pro 250SC
Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2264 |
Fan-pro 250SC.
Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2265 |
Fanmax 350SC
Chlorfenapyr 250g/l + Spirodiclofen 100g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2266 |
Fanmax 350SC.
Chlorfenapyr 250g/l + Spirodiclofen 100g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2267 |
Fanmax 350SC..
Chlofenapyr 250g/l + Spirodiclofen 100g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2268 |
Fanmax 350SC...
Chlofenapyr 250g/l + Spirodiclofen 100g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2269 |
Fantasy 20EC
Fenvalerate (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 2270 |
Fanty 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2271 | Fao-gold 525SE | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 2272 |
Faquatrio 20SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 2273 |
Farader 225EW
Propiconazole 125g/l + Tebuconazole 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2274 |
Farich 40SC
Nicosulfuron (min 94%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược HAI |
| 2275 |
Farm-paclo 250SC
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Global Farm |
| 2276 |
Farmer 400SC
Fenoxanil 200g/l + Oxonilic acid 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 2277 |
Farra 100EW
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Eastchem Co., Ltd. |
| 2278 |
Farus 25SC
Quinclorac (min 99 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 2279 |
Fascinate Sync 428EW
Glufosinate ammonium 128g/l + S-metolachlor 300g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2280 |
Fascist 5EC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Long Hiệp |
| 2281 |
Fasetusa 250SC
Quinclorac
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2282 |
Fasfix 150SL
Glufosinate Ammonium (min 95 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 2283 |
Fasi 250OD
Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l + Quinclorac 235g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Map Pacific PTE Ltd |
| 2284 |
Fasi 50WP
Pyrazosulfuron Ethyl 30g/kg + Quinclorac 470g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Map Pacific PTE Ltd |
| 2285 |
Fast Fire 136SL
Glufosinate ammonium 100g/l + MCPA 36g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH VTNN Trung Phong. |
| 2286 |
Fast Kill 2.5EC
Lambda-cyhalothrin (min 81%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 2287 |
Fasta 160SE
Cyhalofop butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 5 g/l + Quinclorac 55 g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 2288 |
Fastac 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 2289 |
Faster 150OD
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM và PT Phú Thịnh |
| 2290 |
Faster 22.4SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM và PT Phú Thịnh |
| 2291 |
Fastish 116WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư và PT TM QT Thăng Long |
| 2292 |
Fastny 45EC
Cypermethrin 3 % + Dimethoate 42 %
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 2293 |
Fastocid 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 2294 |
Fastonad 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd. |
| 2295 |
Fastoxy 32WP
Glufosinate ammonium 24% + Oxyfluorfen 8%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 2296 |
Fastphos 50EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2297 |
Favaret 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 2298 |
Faxai 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 2299 |
Feat 25EC
Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.8%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 2300 |
Feliso 360EC
Fenoxanil 60g/l + Isoprothiolane 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm