Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 2451 |
Fortissimo 20WP
Pefurazoate (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 2452 |
Fortox 50EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Ánh Dương |
| 2453 |
Fortuna 250SC
Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam |
| 2454 |
Fortuna 250SC.
Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam |
| 2455 |
Forvilnew 250SC
Tricyclazole 220 g/l + Hexaconazole 30 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2456 |
Forvin 85WP
Carbaryl (min 99.0 %)
|
Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 2457 |
Forwabit 32WP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 2458 |
Forwabuta 5GR
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd |
| 2459 |
Forwabuta 60EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd |
| 2460 |
Forwaceren 25WP
Pencycuron (min 99 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |
| 2461 |
Forwacet 250SC
Quinclorac
|
Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd |
| 2462 |
Forwacet 50WP
Quinclorac
|
Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd |
| 2463 |
Forwanil 50SC
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |
| 2464 |
Forwanil 75WP
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |
| 2465 |
Forwarat 0.005% wax block
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột | Forward International Ltd |
| 2466 |
Forwathion 50EC
Fenitrothion (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 2467 |
Forwavil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |
| 2468 |
Forwin 85WP
Carbaryl
|
Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 2469 |
Foryou plus 30SC
Chlorfenapyr 24%w/w + Lufenuron 6%w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng |
| 2470 |
Forzate 20EW
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 2471 |
Forzate 20EW.
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 2472 | Foscy 72WP | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 2473 |
Fosina 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Gap Agro |
| 2474 |
Foster 15GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto |
| 2475 |
Fostynium 75WP
Fosetyl-aluminium 40% + Mancozeb 35%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Radiant AG |
| 2476 |
Foszateha 30CS
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 2477 |
Foszatin 10.5GR
Abamectin 5 g/kg + Fosthiazate 100 g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 2478 |
Foton 5.0ME
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hạt giống HANA |
| 2479 |
Fovathane 80WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 2480 |
Fovathane 80WP.
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 2481 |
Fox Extra 440EC
Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH One Bee Việt Nam |
| 2482 |
Foxpro 100SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 2483 |
Fozeni 250EW
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 2484 |
Freelance 667.5WP
Iprovalicarb 55g/kg + Propineb 612.5g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 2485 |
Freemesone 200WP
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông dược An Lạc |
| 2486 |
Freemesone 400SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông dược An Lạc |
| 2487 |
Frog 750WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 2488 |
Frusome 8SL
Diethyl aminoethyl hexanoate 7.99% + 14-hydroxylated brassinosteroid 0.01%
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Brightmart Cropscience (Việt Nam) |
| 2489 |
Fu-army 30WP
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 2490 |
Fu-army 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 2491 |
Fuan 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 2492 |
Fuannong 400EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH US.Chemical |
| 2493 |
Fubarin 20WP
Validamycin A
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 2494 |
Fucarb 20EC
Benfuracarb (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 2495 |
Fudan 80WG
Folpet
|
Thuốc trừ bệnh | Agria S.A |
| 2496 |
Fuel-One 40EC
Isoprothiolane
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 2497 |
Fufe-super 100EC
Fufenozide
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 2498 |
Fuglusina 18.02 SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Futai |
| 2499 |
Fugoba 1SL
Fungous proteoglycan
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh. |
| 2500 |
Fugoba 1SL.
Fungous proteoglycan
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh. |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm