Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026

Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam

6,919 Sản Phẩm 670 Công Ty Đăng Ký 12 Phân Nhóm

Toàn Bộ Sản Phẩm

6,919 sản phẩm
# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
901 Bavacol 500WP
Metalaxyl-M 80 g/kg + Propineb 420 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Bigfive Việt Nam
902 Bavella 99.9EC
Abamectin 30g/l + Lambda-cyhalothryn 50g/l + Phoxim 19.9g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
903 Bavimin gold 18.7WG
Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH NN Công nghệ cao Bản Việt
904 Bavizeb 75WP
Mancozeb
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
905 Baycide 70WP
Niclosamide (min 96%)
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
906 Bayermunich-đức 800WP
Niclosamide-olamine 780g/kg + Abamectin 20g/kg
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang
907 Bayfidan 250EC
Triadimenol
Thuốc trừ bệnh Bayer Vietnam Ltd (BVL)
908 Bayluscide 70WP
Niclosamide (min 96%)
Thuốc trừ ốc Bayer Vietnam Ltd.
909 Bayoc 750WP
Niclosamide
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH TM Thiên Nông
910 Bayspider 45SC
Pyridaben 35% + Spirodiclofen 10%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Gem Sky
911 Bazan 5GR
Cartap (min 97%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
912 BB-Tigi 5GR
Dimethoate 3% + Fenobucarb 2%
Thuốc trừ sâu Công ty CP VTNN Tiền Giang
913 BC-Latino 750WP
Trifloxystrobin 250 g/kg + Tebuconazole 500 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BioCrop
914 BC-Phytopkill 65WP
Kresoxim-methyl 15% + Metalaxyl 50%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BioCrop
915 BC-thizamide 240SC
Thifluzamide
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BioCrop
916 BC-Weedburn 200SL
Diquat dibromide
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH BioCrop
917 BC-Weedkill 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH BioCrop
918 Bé bụ 30SE
Bensulfuron Methyl 1.5 % + Butachlor 28.5% + Chất an toàn Fenclorim 10%
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV Sài Gòn
919 Bé bụ 30WP
Butachlor 28.5% + Bensulfuron Methyl 1.5% (chất an toàn Fenclorim 10%)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV Sài Gòn
920 Be-amusa 810WP
Azoxystrobin 10g/kg + Tricyclazole 800g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM DV Nông Trang
921 Beam® 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
922 Beam® 75WP.
Tricyclazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
923 Beam® Plus 360SC
Tebuconazole 160 g/l + Tricyclazole 200 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
924 Beammy-kasu 300SC
Kasugamycin 15g/l + Tricyclazole 285g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Đức
925 Beammy-kasu 800WG
Tricyclazole 770g/kg + Kasugamycin 30 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Đức
926 Beam™ Plus 360SC
Tebuconazole 160 g/l + Tricyclazole 200 g/l
Thuốc trừ bệnh Dow AgroSciences B.V
927 Beamvil-super 250SC
Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 200g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH XNK Gold Star Thụy Điển
928 Beansuperusa 80WP
Hexaconazole 5% + Isoprothiolane 35% + Tricyclazole 40%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV An Hưng Phát
929 Bebahop 40WP
Gibberellic acid (min 90%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH Nông Sinh
930 Becano 500SC
Indaziflam
Thuốc trừ cỏ Bayer Vietnam Ltd (BVL)
931 Becano 500SC.
Indaziflam
Thuốc trừ cỏ Bayer Vietnam Ltd (BVL)
932 Bee Red 400SC
Bifenazate 250g/l + Etoxazole 150g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội
933 Beeco 345EC
Butachlor 30g/l + Cyhalofopbutyl 315g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
934 Beetliss 20ME
Acetamiprid 10% + Pyridaben 10%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Brightmart Cropscience (Việt Nam)
935 Belazole 75WP
Tricyclazole
Thuốc trừ sâu Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
936 Bêlêr 620OD
Bispyribac-sodium 20g/l + Thiobencarb 600g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
937 Bellico 60WG
Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV I TW
938 Bellkute 40WP
Iminoctadine (min 93%)
Thuốc trừ bệnh Sumitomo Corporation Vietnam LLC
939 Bellow 15EC
Fluazifop-P-butyl
Thuốc trừ cỏ Công ty Cổ phần Hóc Môn
940 Bellus 0.005AB
Bromadiolone (min 97%)
Thuốc trừ chuột Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
941 Beluka 250SC
Flubendiamide 100 g/l + Metaflumizone 150 g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
942 Bemab 3.8EC
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM DV Ánh Dương
943 Bemab 52WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM DV Ánh Dương
944 Bembo 550SE
Propiconazole 150 g/l + Tebuconazole 50 g/l + Tricyclazole 350 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
945 Bemgold 750WP
Iprodione 50g/kg + Tricyclazole 700g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
946 Bemgreen 750WP
Tricyclazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
947 Bemjapane 760WP
Azoxystrobin 15g/kg + Tricyclazole 745g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
948 Bemsai 262WP
Kasugamycin 12g/kg + Tricyclazole 250g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.
949 Bemsuper 500SC
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
950 Bemsuper 750WG
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình

Tra Cứu Theo Phân Nhóm

Quy Trình Canh Tác

6 nhóm cây trồng ›