Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026

Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam

6,919 Sản Phẩm 670 Công Ty Đăng Ký 12 Phân Nhóm

Toàn Bộ Sản Phẩm

6,919 sản phẩm
# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
1001 Bibos 380SC
Pyraclostrobin 12.8 % + Boscalid 25.2%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
1002 Bicide Extra 250SC
Flonicamid 75g/l + Spirotetramat 175g/l
Thuốc trừ sâu Shandong Runke Chemical Co., Ltd.
1003 Bicilus 18WP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH King Elong
1004 Biclofen Plus 400SC
Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 100g/l
Thuốc trừ sâu Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
1005 Bidamin 15WP
Paclobutrazol (min 95 %)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Bailing Agrochemical Co., Ltd
1006 Bidamin 250SC
Paclobutrazol
Thuốc điều hòa sinh trưởng Bailing Agrochemical Co., Ltd
1007 Bidizole 750WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SAM
1008 Bifemite 43SC
Bifenazate
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Agrohao Việt Nam
1009 Bifen Fast 100EC
Bifenthrin
Thuốc trừ sâu Công ty CP Hóa sinh Alpha
1010 Bifenav 100EC
Bifenthrin
Thuốc trừ sâu Công ty CP Agrifarm Việt Nam
1011 Bifenclo 30SC
Clofentezine 10%w/w + Bifenazate 20%w/w
Thuốc trừ sâu Công ty CP thuốc BVTV Tiên Tiến
1012 Bifengo 43SC
Bifenazate
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang.
1013 Bifenpesti 100EC
Bifenthrin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH XNK Kết Nông
1014 Bifentox 30EC
Dimethoate 20% + Fenvalerate 10%
Thuốc trừ sâu Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
1015 BifenusaVB 25EC
Bifenthrin
Thuốc trừ sâu Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.
1016 Bifenzin 300SC
Bifenazate 200 g/l + Clofentezine 100g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
1017 Biffiny 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
1018 Biffiny 400SC
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
1019 Biffiny 600FS
Imidacloprid
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
1020 Biggun 700WP
Buprofezin 200g/kg + Pymetrozine 500g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
1021 Bigmite 73EC
Propargite
Thuốc trừ sâu Công ty CP Bigfive Việt Nam
1022 Bignil 39EC
Clomazone 12%w/w + Propanil 27%w/w
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Bigfive Việt Nam
1023 Bigrorpran 600WP
Iprodione 350g/kg + Zineb 250g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
1024 Bigson-fit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
1025 Bigsun 300EC
Pyriproxyfen 170g/l + Tolfenpyrad 130g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH An Nông
1026 Bigsun 600WP
Pyriproxyfen 350g/kg + Tolfenpyrad 250g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH An Nông
1027 Bigzeb 720WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Bigfive Việt Nam
1028 BIGZIN 52WP
Atrazine 48% + Nicosulfuron 4%
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Bigfive Việt Nam
1029 Bikin 750WP
Bismerthiazole 250g/kg + Sulfur 100g/kg + Fenoxanil 400g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
1030 Billaden 50EC
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông nghiệp Thanh Xuân
1031 Billaden 50WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông nghiệp Thanh Xuân
1032 Bim 800WP
Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
1033 Bim-annong 45SC
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
1034 Bim-annong 75WG
Tricyclazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
1035 Bim-annong 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
1036 Bim-fu 750WG
Isoprothiolane 350g/kg + Tricyclazole 400g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Đức
1037 Bimdowmy 375SC
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV BVTV Omega
1038 Bimdowmy 750WG
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV BVTV Omega
1039 Bimdowmy 750WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV BVTV Omega
1040 Bimmy 800.8WP
Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 350g/kg + 200.8g/kg Tricyclazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
1041 Bimplus 800WP
Bismerthiazole 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
1042 Bimson 750WP
Isoprothiolane 375g/kg + Tricyclazole 375g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tùng Dương
1043 Bimstar 850WP
Difenoconazole 5g/kg + Isoprothiolane 295g/kg + Tricyclazole 550g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
1044 Bimsuper 650SC
Sulfur 450g/l + Tricyclazole 200g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
1045 Bimsuper 855WP
Sulfur 655g/kg + Tricyclazole 200g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
1046 Bimtado 40EC
Iprobenfos 20% + Isoprothiolane 20%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Vật tư Tây Đô Long An
1047 Bimtil 550SE
Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
1048 Bimusa 800WP
Tricyclazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
1049 Bimvin 250SC
Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
1050 Bin 25EC
Rotenone
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm

Tra Cứu Theo Phân Nhóm

Quy Trình Canh Tác

6 nhóm cây trồng ›