Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026

Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam

6,919 Sản Phẩm 670 Công Ty Đăng Ký 12 Phân Nhóm

Toàn Bộ Sản Phẩm

6,919 sản phẩm
# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
951 Bemsuper 750WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
952 Bemy 100SC
Bemystrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
953 Bena 5SC
Hexaconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Agro Việt
954 Benevia® 100 OD
Cyantraniliprole
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH FMC Việt Nam
955 Benevia® 100 OD.
Cyantraniliprole
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH FMC Việt Nam
956 Benevia® 100 OD..
Cyantraniliprole
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH FMC Việt Nam
957 Benevia® 100 OD...
Cyantraniliprole
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH FMC Việt Nam
958 Benevia® 200SC
Cyantraniliprole
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH FMC Việt Nam
959 Benita 250WP
Bismerthiazol
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Nghiệp HP
960 BenRide 250EC
Niclosamide (min 96%)
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH An Nông
961 BenRide 700WP
Niclosamide
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH An Nông
962 Benrontv 25SC
Chlorbenzuron
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần Vũ
963 Bensurus 10WP
Bensulfuron Methyl (min 96 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nông dược Việt Nam
964 Benta 480SL
Bentazone
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
965 Benta Top 460SL
Bentazone 400g/l + MCPA 60g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
966 Bentac 440SL
Acifluorfen 80g/l + Bentazone 360g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Agri Green
967 Bentagold 560SL
Bentazone
Thuốc trừ cỏ Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
968 Bentaherb 480SL
Bentazone
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH XNK Kết Nông
969 Bentazan 480SL
Bentazone
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Vagritex
970 Benten 0.25 WP
Bromadiolone
Thuốc trừ chuột Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
971 Benton 480SL
Bentazone
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Hợp Trí Summit
972 Benusa 600WP
Nitenpyram
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
973 Benzema 480SL
Bentazone
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto
974 Benzema 480SL.
Bentazone
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto
975 Berbiao 50SP
Cartap Hydrochloride
Thuốc trừ sâu Sinon Corporation, Taiwan
976 Beron 10WP
Bensulfuron Methyl (min 96 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV Sài Gòn
977 Berry 110EC
Chlorfenapyr 10g/l + Chlorfluazuron 100g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
978 Best-Harvest 15SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Sundat (S) PTe Ltd
979 Bestar 505SC
Thiabendazole (min 98.5%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
980 BestoxÒ 5EC
Alpha-cypermethrin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH FMC Việt Nam
981 Bestquat 20SL
Diquat dibromide
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Agrofarm
982 Bestrole 35WG
Chlorantraniliprole
Thuốc trừ sâu Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd,
983 Bestrole 400SC
Chlorantraniliprole
Thuốc trừ sâu Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd,
984 Bestrole Plus 300SC
Chlorantraniliprole 100g/l + Chlorfenapyr 200g/l
Thuốc trừ sâu Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
985 Beta-cy 22EC
Phoxim 20% + Beta-cypermethrin 2%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Rồng Đại Dương
986 Betakill 150SC
Indoxacarb
Thuốc trừ sâu Công ty CP Kỹ nghệ HGA
987 Betaxim 25EC
Beta-cypermethrin 2.5% + Phoxim 22.5%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TAT Hà Nội
988 Betazol 480SL
Bentazone
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
989 Beto 14WP
Acetochlor 12% + Bensulfuron Methyl 2%
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV Sài Gòn
990 Better 1.2SL
Sodium-5- Nitroguaiacolate 0.2% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.4% + Sodium-P- Nitr…
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
991 Better 3.6SL
Sodium-5-Nitroguaiacolate 6 g/l + Sodium-O-Nitrophenolate 12 g/l + Sodium-P-Nitr…
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
992 Bezorol 18SL
Glufosinate ammonium 18% w/w
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Nichino Việt Nam
993 BH-Tamil 39.35SC
Flubendiamide
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH B.Helmer
994 BH-Vareton 18.5SC
Chlorantraniliprole
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH B.Helmer
995 Bi-a 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
996 Bianca 15WP
Paclobutrazol
Thuốc điều hòa sinh trưởng Jiangsu Sword Agrochemicals Co., Ltd.
997 Bibim 750WP
Sulfur 50g/kg + Tricyclazole 700g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
998 Bibiusamy 550SC
Hexaconazole 30g/l + Isoprothiolane 270g/l + Tricyclazole 250g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
999 Bibiusamy 800WP
Hexaconazole 20g/kg + Isoprothiolane 320g/kg + Tricyclazole 460g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
1000 Bibojapane 800WP
Kasugamycin 10 g/kg + Tricyclazole 790 g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM SX Thôn Trang

Tra Cứu Theo Phân Nhóm

Quy Trình Canh Tác

6 nhóm cây trồng ›