Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026

Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam

6,919 Sản Phẩm 670 Công Ty Đăng Ký 12 Phân Nhóm

Toàn Bộ Sản Phẩm

6,919 sản phẩm
# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
801 Azin rio 45SC
Atrazine 35% + Mesotrione 10%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
802 Azo Dino Zop 325SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông dược Nhật Việt
803 Azo-elong 350SC
Azoxystrobin (min 93%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH King Elong
804 Azoagri 30SC
Azoxystrobin 19% + Difenoconazole 11%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Cửu Long MTV
805 Azobem 400SC
Azoxystrobin 30 g/l + Tricyclazole 370 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
806 Azobem 800WP
Azoxystrobin 50 g/kg + Tricyclazole 750 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
807 Azobin gold 32.5SC
Azoxystrobin 20% + Difenoconazole 12.5%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình
808 Azodife 325SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SAM
809 Azofenco 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
Thuốc trừ bệnh Kital Ltd.
810 Azofox 40SC
Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 20%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
811 Azol 450SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 200g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Kiên Nam.
812 Azomoonpro 50SC
Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 30%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
813 Azomor 300WG
Azoxystrobin 200g/kg + Dimethomorph 100g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
814 Azony 25SC
Azoxystrobin (min 93%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
815 Azopro Top 450EW
Prochloraz
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
816 Azora 350EC
Fenobucarb 300g/l + Imidacloprid 50g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
817 Azorin 400WP
Acetamiprid 200g/kg + Imidacloprid 200g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn
818 Azosaic 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
819 Azotide 30SC
Azoxystrobin 20% + Thifluzamide 10%
Thuốc trừ bệnh Shaanxi Bencai Agricultural Development Co., Ltd.
820 Azotop 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
821 Azoxim 20SP
Gibberellic acid (min 90%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP Nicotex
822 Azoxygold 600SC
Azoxystrobin 100g/l + Chlorothalonil 500g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
823 Azoxytop 250SC
Azoxystrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
824 Aztron WG
Bacillus thuringiensis (var. aizawai)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Ngân Anh
825 Azuca 8.8EC
Quizalofop-p-ethyl
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình
826 B Cure 1.75WP
Pseudomonas fluorescens
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Hợp Trí Summit
827 B thai 136EC
Abamectin 36g/l + Alpha-cypermethrin 100g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP VTNN Tiền Giang
828 B-41 350WG
Acetamiprid 100 g/kg + Thiamethoxam 250g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
829 B-Nine 85SG
Daminozide
Thuốc điều hòa sinh trưởng Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
830 B.L.Tachlor 27WP
Butachlor
Thuốc trừ cỏ Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
831 B.L.Tachlor 60EC
Butachlor
Thuốc trừ cỏ Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
832 B40 Super 3.6EC Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
833 B52duc 56EC
Abamectin 36g/l + Emamectin benzoate 20g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Việt Đức
834 B52duc 56SG
Abamectin 36g/kg + Emamectin benzoate 20g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Việt Đức
835 B52duc 68WG
Abamectin 18g/kg + Emamectin benzoate 50g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Việt Đức
836 Ba Đăng 500WP
Acetamiprid 150 g/kg + Buprofezin 350 g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Việt Thắng
837 Baba-X 15WP
Paclobutrazol
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH SX và TM RVAC
838 Babalu 40WP
Difenoconazole 7.5% + Isoprothiolane 12.5% + Tricyclazole 20%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Nam Bộ
839 Babengold 20WP
Pyridaben
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa Nông HBR
840 Babsax 300WP
Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 50 g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Việt Thắng
841 Bacba 85WP
Copper Oxychloride
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
842 Bacca 80WG
Sulfur
Thuốc trừ sâu Công ty CP Hóa chất NN I
843 Bach 70WP
Propineb
Thuốc trừ bệnh Sinon Corporation, Taiwan
844 Bạch Hổ 150SC
Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 50g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
845 Bạch tượng 64EC
Emamectin benzoate 60g/l + Matrine 4g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Nông Phát
846 Bachuot TAT 0.005%DR
Brodifacoum
Thuốc trừ chuột Công ty TNHH TAT Hà Nội
847 Bacla 50SC
Salicylic Acid
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
848 Baclolac 250SC
Paclobutrazol 250 g/l
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
849 Bactecide 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
850 Bactecide 60WP
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ

Tra Cứu Theo Phân Nhóm

Quy Trình Canh Tác

6 nhóm cây trồng ›