Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 6701 |
Vua cỏ 50EC
Quizalofop-P-ethyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 6702 |
Vuachest 800WG
Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 6703 |
W-ram 600WP
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 6704 |
Waba 18WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH US.Chemical |
| 6705 |
Waba 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH US.Chemical |
| 6706 |
Waja 10EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu | Hextar Chemicals Sdn, Bhd |
| 6707 |
Walker 400SC
Azoxystrobin 250 g/l + Difenoconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Western Agrochemicals |
| 6708 |
Wamrin 500SL
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 6709 |
Wamrin 800WP
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 6710 |
Wamrincombi 800WP
Atrazine 400g/kg + Ametryn 400g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 6711 |
Wamtox 100EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 6712 |
Wasaki 250SC
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 6713 |
Watox 400 EC
Dimethoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 6714 |
Watox 400 EC.
Dimethoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 6715 |
Watox 400EC
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 6716 |
Wavesuper 15SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 6717 |
Wazary 10SC
Fenvalerate
|
Thuốc dẫn dụ côn trùng | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 6718 |
Wealth 24WP
Imidacloprid 1.5% w/w + Isoprocarb 22.5% w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 6719 |
Web Super 7.5SC
Fenoxaprop-P-Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 6720 |
Weeder 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 6721 |
Weedie 51WG
Flumioxazin
|
Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 6722 |
Weedone 420SC
Tembotrione
|
Thuốc trừ cỏ | Limin Group Co. Ltd. |
| 6723 |
Wegajapane 450WP
Buprofezin 300 g/kg + Imidacloprid 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 6724 |
WelkinGold 40OD
Nicosulfuron
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 6725 |
WelkinGold 40SC
Nicosulfuron
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 6726 |
WelkinGold 750WG
Nicosulfuron
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 6727 |
WelkinGold 800WP
Nicosulfuron (min 94%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 6728 |
Wenson 50WP
Bensulfuron Methyl 4% + Mefenacet 46%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 6729 |
Westminster 250SC
Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM-SX GNC |
| 6730 |
Whip’S 6.9EC
Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd. |
| 6731 |
Whip’S 7.5EW
Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd. |
| 6732 |
Wifi 1.0EW
Cnidiadin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6733 |
WILLMER 500SC
Bifenazate 300g/l + Etoxazole 200g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 6734 |
Willsuper 300EC
Azoxystrobin 150g/l + Flusilazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 6735 |
Willsuper 350SC
Azoxystrobin 200 g/L + Flusilazole 150g/L
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 6736 |
Wilson 240SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 6737 |
Wilson 240SC.
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 6738 |
Win 5WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SYC |
| 6739 |
Win extra 30SC
Chlorfenapyr 15% + Tolfenpyrad 15%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH One Bee Việt Nam |
| 6740 |
Wind-up 500EC
Pretilachlor 500g/l + chất an toàn Fenclorim 150g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 6741 |
Window 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 6742 |
Windy 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH SYC |
| 6743 |
Wingo 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 6744 |
Winmite 15EC
Pyridaben
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Bio Delta |
| 6745 |
Winning Shot 23WG
Bifenazate 18% + Flufenoxuron 5%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 6746 |
Winsa 3WP
Zhongshengmycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ND Quốc tế Nhật Bản |
| 6747 |
Wipnix 7.5EW
Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 6748 |
Wiro 5.7WG
Emamectin benzoate 5.7% w/w (Abamectin-aminomethyl 5%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Visanto |
| 6749 |
Wisdom 12EC
Clethodim (min 91.2%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 6750 |
Wish 25SC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,796 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,382 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,091 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc trừ mối
1 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
1 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
0 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
0 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
0 sản phẩm