Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026

Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam

6,919 Sản Phẩm 670 Công Ty Đăng Ký 12 Phân Nhóm

Toàn Bộ Sản Phẩm

6,919 sản phẩm
# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
6601 Vintarai 600WG.
Buprofezin 400g/kg + Pymetrozine 200g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Việt Thắng
6602 Vinup 40EC
Abamectin 37 g/l + Azadirachtin 3 g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH US.Chemical
6603 Violet 200WP
Oxolinic acid
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Kiên Nam
6604 Vip super 300WP
Acetamiprid 100 g/kg + Imidacloprid 200g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
6605 Vipac 88SP
 -Naphthyl Acetic Acid 0.5% +  -Naphthoxy Acetic Acid 0.5%
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
6606 Vipespro 150SC
Imidacloprid
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Vipes Việt Nam
6607 Viphensa 50EC
Fenobucarb 20 % + Phenthoate 30 %
Thuốc trừ sâu Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
6608 Viprom 5SP
-Naphthyl Acetic Acid 2.5% + -Naphthoxy Acetic Acid 2.5% + Vi lượng
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
6609 Viranik 500SC
Spodoptera exigua nucleopolyhedrovirus
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Kiên Nam
6610 Viranik 500SC.
Spodoptera exigua nucleopolyhedrovirus
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Kiên Nam
6611 Viricet 300SC
Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 250g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
6612 Virisi 25SC
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
6613 Vironone 2EC
Rotenon
Thuốc trừ sâu Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
6614 Viroval 50WP
Iprodione (min 96 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
6615 Viroxyl 58WP
Copper Oxychloride 50% + Metalaxyl 8%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
6616 Virtako 40WG
Chlorantraniliprole 200 g/kg + Thiamethoxam 200 g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
6617 Visen 20SC
Saisentong (min 95%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
6618 Visher 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
6619 Visher 25EW
Cypermethrin (min 90 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
6620 Visimaz 80WP
Simazine (min 97 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
6621 Visober 88.3EC
Abamectin 0.3% + Petroleum oil 88%
Thuốc trừ sâu Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
6622 Visumit 50EC
Fenitrothion (min 95 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
6623 Visumit 5DP
Fenitrothion (min 95 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
6624 Vịt đỏ 12BR
Metaldehyde 6g/kg + Niclosamide 6 g/kg
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
6625 Vịt đỏ 153GR
Metaldehyde 152g/kg + Niclosamide 1g/kg
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
6626 Vịt đỏ 256EW
Metaldehyde 1g/l + Niclosamide 255g/l
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
6627 Vịt đỏ 705WP
Metaldehyde 1g/kg + Niclosamide 704 g/kg
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
6628 Vitagold 15SC
Lufenuron 10%w/w + Spinosad 5%w/w
Thuốc trừ sâu Công ty CP Big Farm
6629 Vitagro 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
6630 Vitaminusa 450SC
Ningnanmycin 25g/l + Tricyclazole 425g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
6631 Vitaminusa 800WP
Ningnanmycin 10g/kg + Tricyclazole 790g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
6632 Vitanil 60EC
Butachlor 40 % + Propanil 20 %
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
6633 Vitarai 18.5WP
Propisochlor 15% + Bensulfuron Methyl 3.5%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Việt Thắng
6634 Vitasupe 250EC
Imidacloprid 50g/l + Profenofos 200g/l
Thuốc trừ sâu Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
6635 ViTĐQ 40SL
-Naphthoxy Acetic Acid
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
6636 Vitebu 250SC
Tebuconazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
6637 Vithafit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Việt Thắng
6638 Vithamid 100SC
Cyazofamid
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Agro Việt
6639 Vithaxone 20SL
Diquat dibromide
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Việt Thắng Group
6640 Vithoxam 350SC
Thiamethoxam (min 95 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
6641 Vitin New 250EC
Propiconazole (min 90 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
6642 Vitin-New 250 EC
Propiconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
6643 Vitop 480SL
Bentazone
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Delta Cropcare
6644 Vitrobin 320SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 120/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP VTNN Việt Nông
6645 Vitto Uron 5EC
Chlorfluazuron
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Rồng Đại Dương
6646 Vivadamy 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
6647 Vivadamy 5SP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
6648 Vival 760WP
Cymoxanil 60 g/kg + Propineb 700 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông dược HAI
6649 Vivil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
6650 Vizincop 50WP
Copper Oxychloride 300g/kg + Zineb 200g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam

Tra Cứu Theo Phân Nhóm

Quy Trình Canh Tác

6 nhóm cây trồng ›