Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 6651 |
Vizubon D AL
Methyl Eugenol 75% + Dibrom 25%
|
Thuốc dẫn dụ côn trùng | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 6652 |
VK. Sakucin 25WP
Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 6653 |
Vk.Dan 40GR
Imidacloprid 4g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 36g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 6654 |
Vk.Dan 950WP
Imidacloprid 20g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 930g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 6655 |
Vk.Lasstop 425SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 175g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 6656 |
VK.Superlau 120WP
Buprofezin 20g/kg + Imidacloprid 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 6657 |
VK.Superlau 250EC
Buprofezin 50g/l + Imidacloprid 200g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 6658 |
VK.Superlau 400SC
Buprofezin 200g/l + Imidacloprid 200g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 6659 |
VK.Superlau 750WG
Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 6660 |
Voalyđacyn-Nhật 5SL
Valydamycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang |
| 6661 |
Voces 25WP
Metalaxyl-M
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 6662 |
Vogeli 0.005RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH TM Hải Thụy |
| 6663 |
Voi đỏ 750WP
Flazasulfuron (min 95%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 6664 |
Voi thai 25WP
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 6665 |
Voi thai 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 6666 |
Voi tuyệt vời 67EC
Abamectin 47g/l + Emamectin benzoate 20g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 6667 |
Voiduc 42EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |
| 6668 |
Volcano 20ME
Fluoroglycofen-ethyl 1%w/w + Glufosinate ammonium 19%w/w
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP ADN Châu Á |
| 6669 |
Voliam Targo 063SC
Abamectin 18 g/l + Chlorantraniliprole 45 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 6670 |
Voliam Targo® 063SC
Abamectin 18 g/l + Chlorantraniliprole 45 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 6671 |
Vonta 108EC
Haloxyfop-P-methyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 6672 |
Vosong 800WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 6673 |
Vote 34.2SC
Bifenthrin 17.1% + Imidacloprid 17.1%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 6674 |
Votes 200SC
Cyhalodiamide 150g/l + Lufenuron 50g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 6675 |
Vovinam 2.5EC
Lambda-cyhalothrin (min 81%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 6676 |
VT Manco 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung |
| 6677 |
VT One 150SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 6678 |
VT Rallin 480EC
Trifluralin
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 6679 |
VT Rubber 400SL
Ethephon
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung |
| 6680 |
VT sate 150SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 6681 |
VT-Ansaron 23 OD
Atrazine 20% + Nicosulfuron 3%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 6682 |
VT-Buzz 250SC
Paclobutrazol
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 6683 |
VT-Copper 77WP
Copper hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung |
| 6684 |
VT-dax 10GR
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 6685 |
VT-dax 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 6686 |
VT-Fenuron 10SC
Lufenuron
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 6687 |
VT-Flor 30SC
Flonicamid 10%w/w + Spirotetramat 20% w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 6688 |
VT-Flunil 400SC
Fludioxonil 80g/l + Pyrimethanil 320g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 6689 |
VT-Lamic 15WP
Lambda-cyhalothrin 3%w/w + Imidacloprid 12%w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 6690 |
VT-Madi 0.005PB
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 6691 |
VT-Manmet 58WP
Mancozeb 48% + Metalaxyl 10%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 6692 |
VT-Nozide 200SC
Tebufenozide
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 6693 |
VT-Procarb 25WP
Buprofezin 7% + Isoprocarb 18%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 6694 |
VT-rin 25EC
Bifenthrin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung |
| 6695 |
VT-trione 15SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 6696 |
VT-Trocalid 38SC
Boscalid 25.2%w/w + Pyraclostrobin 12.8%w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 6697 |
VT-Zamite 240SC
Thifluzamide
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 6698 |
VTL Super 0.4SL
24-Epibrassinolide 0.002% + Gibberellic acid A4, A7 0.398%
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 6699 |
Vtsuzan 500WP
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 6700 |
Vu gia 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,796 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,382 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,091 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc trừ mối
1 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
1 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
0 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
0 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
0 sản phẩm