Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 6751 |
Wofacis 25EC
Deltamethrin (min 98 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 6752 |
Wofadan 4GR
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 6753 |
Wofadan 95SP
Cartap
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 6754 |
Wofara 300WG
Imidacloprid 15g/kg + Thiamethoxam 285g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 6755 |
Wofatac 350EC
Lambda -cyhalothrin 15g/l + Profenofos 335g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 6756 |
Wolver 40SC
Diafenthiuron 30%w/w + Tolfenpyrad 10%w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Golden Bells Việt Nam |
| 6757 |
Woncar 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Wonderful Agriculture (VN) |
| 6758 |
Wonderful 600WP
Myclobutanil 100 g/kg + Thifluzamide 500 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 6759 |
Woolf cygar 33%
Sulfur 33 % + Carbon
|
Thuốc trừ chuột | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |
| 6760 |
Wopro1 9AL
Extract of Cashew nut shell oil (min 97%)
|
— | Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam |
| 6761 |
Wopro2 10FG
Extract of Cashew nut shell oil (min 97%)
|
— | Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam |
| 6762 |
Workplay 100SL
Hexaconazole 40g/l + Metconazole 60g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 6763 |
Workup 9SL
Metconazole (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 6764 |
Worthide Plus 60WG
Dinotefuran 30% + Pymetrozine 30%
|
Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 6765 |
Wotac 16EC
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 6766 |
Wynca-Glumax 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Bio Delta |
| 6767 |
Wyncafos 10SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH DV TV ĐT Kim Cương |
| 6768 |
X-Glider 350SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agrimatco Việt Nam |
| 6769 |
X-track 500SC
Fluazinam
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 6770 |
Xacarb 300SC
Imidacloprid 150g/l + Indoxacarb 150g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |
| 6771 |
Xanhdot 20SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 6772 |
Xanilzol 500SC
Fenoxanil 300g/l + Hexaconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 6773 |
Xanized 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 6774 |
Xanoprop 89SC
Ethoxysulfuron 20 g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 69 g/
|
Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 6775 |
Xanthomix 20WP
Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 6776 |
Xantocin 40WP
Bronopol (min 99%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử trùng Việt Nam. |
| 6777 |
Xarid 300SC
Imidacloprid 150g/l + Indoxacarb 150g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 6778 |
Xeletsupe 24EC
Clethodim (min 91.2%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM ACP |
| 6779 |
Xentari 35WG
Bacillus thuringiensis var. aizawai
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 6780 |
Xerox 20SC
Tebufenozide (min 99.6%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 6781 |
Xevelo® 120EC
Florpyrauxifen-benzyl 20g/l+ Cyhalofop-butyl 100 g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 6782 |
Xevelo® 120EC.
Cyhalofop-butyl 100 g/l + Florpyrauxifen-benzyl 20 g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 6783 |
Xglufa 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd. |
| 6784 |
Xi-men 2SC
Bacillus thuringiensis var. kurstaki 1.6% + Spinosad 0.4%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 6785 |
Xiexie 200WP
Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Bình Phương |
| 6786 |
Ximor Extra 18.7WG
Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH One Bee Việt Nam |
| 6787 |
XinAzo 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Anhui Guangxin Agrochemical Co. Ltd. |
| 6788 |
Xinron 800WG
Diuron dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Anhui Guangxin Agrochemical Co. Ltd. |
| 6789 |
XM5 100SP
CuSO4 50 % + K2Cr2O7 50 %
|
— | Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam |
| 6790 |
Xofisasia 350EC
Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 6791 |
Xophicannong 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 6792 |
Xophicloinong 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH US.Chemical |
| 6793 |
Xophicusa 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 6794 |
Xotare 10SC
Indoxacarb 80 g/l + Emamectin benzoate 20 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 6795 |
Xperia 420WP
Kasugamycin 30g/kg+Isoprothiolane 390g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hoá chất Mạnh Hùng |
| 6796 |
Xterm 1%
Bistrifluron
|
— | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 6797 |
Yamato 110SC
Chlorfenapyr (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 6798 |
Yamato 25EC
Chlorfenapyr (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 6799 |
Yamida 100EC
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 6800 |
Yamida 100SL
Imidacloprid 100 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,796 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,382 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,091 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc trừ mối
1 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
1 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
0 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
0 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
0 sản phẩm