Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 6401 |
Usagvil 700WP
Myclobutanil 200g/kg + Thiodiazole Zinc 500g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 6402 |
Usakacin 30SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 6403 |
Usakacin 6WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 6404 |
Usastano 500WP
Oxytetracyline
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 6405 |
Usatabon 17.5WP
Imidacloprid 2.5% + Pyridaben 15%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 6406 |
V-cin 5SL
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 6407 |
V-T Rai 250WP
Propisochlor 200g/kg + Pyrazosulfuron ethyl 50g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 6408 |
V.K 16WP
Bacillus thuringiensis var.kurstaki
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 6409 |
Vaba super 525SL
Propamocarb hydrochloride 500g/l + Kasugamycin 25g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 6410 |
Vacciplant 45SL
Laminarin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 6411 |
Vacciplant 45SL.
Laminarin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 6412 |
Vacciplant 45SL..
Laminarin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 6413 |
Vace 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |
| 6414 |
Vaciline 106 SC
Chaetomium cupreum
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao |
| 6415 |
Vaciline 106SC.
Chaetomium cupreum
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao |
| 6416 |
Vacin 5SL
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 6417 |
Vacinmeisu 50SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 6418 |
Vacinmeisu 50WP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 6419 |
Vacocin 3SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 6420 |
Vacony 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 6421 |
Vacxilplant 8SL
Chitosan
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - SX Phước Hưng |
| 6422 |
Vadabest 40SC
Bifenazate 30% + Etoxazole 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV VAD |
| 6423 |
Vadaco 40EC
Quizalofop-P-tefuryl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV VAD |
| 6424 |
Vadaka 3WP
Zhongshengmycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV VAD |
| 6425 |
Vadasau 21SC
Chlorfenapyr 19% w/w + Emamectin benzoate 2%w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hoá Sinh Liên Khương |
| 6426 |
Vadata 35SC
Bifenthrin 14.5% + Thiamethoxam 20.5%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV VAD |
| 6427 |
Vadisanam 50WG
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM-DV VAD |
| 6428 |
Vadisanam 50WG.
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM-DV VAD |
| 6429 |
Vadofos 40EC
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV VAD |
| 6430 |
Vakala 250WP
Acetamiprid 100g/kg + Buprofezin 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Radiant AG |
| 6431 |
Valbon 71.75WG
Benthiavalicarb 1.75% + Mancozeb 70.0%
|
Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 6432 |
Valent 20SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow |
| 6433 |
Valentino 20SC
Hexaconazole 5% + Thifluzamide 15%
|
Thuốc trừ bệnh | Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. |
| 6434 |
Vali 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 6435 |
Vali TSC 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 6436 |
Vali-navi 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 6437 |
Valicare 5WP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 6438 |
Valicare 8SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 6439 |
Validacin 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 6440 |
Validad 100SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bình Điền MeKong |
| 6441 | Validan 3SL | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 6442 |
Validan 5WP
Validamycin A
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 6443 |
Valigreen 100WP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 6444 |
Valigreen 50SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 6445 |
Valijapane 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 6446 |
Valijapane 5SP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 6447 |
Valinhut 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 6448 |
Valitigi 3SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 6449 |
Valivithaco 3SL
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 6450 |
Valivithaco 5SC
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,796 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,382 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,091 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc trừ mối
1 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
1 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
0 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
0 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
0 sản phẩm