Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 6451 |
Valivithaco 5WP
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 6452 |
Vallistar 10WP
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 6453 |
Vallistar 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 6454 |
Valora 46SC
Atrazine 40% + Mesotrione 6%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khử trùng Việt Nam. |
| 6455 |
Valudant 250SC
Lambda-cyhalothrin 110g/l + 140g/l Thiamethoxam
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 6456 |
Valux 500EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 6457 |
ValXtra 7.5SC
Hexaconazole 5% + Validamycin 2.5%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agrimatco Việt Nam |
| 6458 |
Valygold 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |
| 6459 |
Vamylicin 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 6460 |
Vamylicin 5WP
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 6461 |
Vangiakhen 550SC
Diafenthiuron 500g/kg + Indoxacarb 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 6462 |
Vanglany 555SC
Chlorothalonil 530g/l + Tricyclazole 25g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 6463 |
Vanglany 80WP
Chlorothalonil 35% + Tricyclazole 45%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 6464 |
Vanicide 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 6465 |
Vanicide 5WP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 6466 |
Vaniva 450SC
Cyclobutrifluram
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 6467 |
Vaniva® 450SC
Cyclobutrifluram
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 6468 |
Vaniva® 450SC.
Cyclobutrifluram
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 6469 |
Vaniva® 450SC..
Cyclobutrifluram
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 6470 |
Vantex 15CS
Gamma-cyhalothrin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 6471 |
Vario 300SC
Metaflumizone 200 g/l + Chlorfenapyr 100g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 6472 |
Varison 5WP
Validamycin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sơn Thành |
| 6473 |
Vatino super 500WP
Hexaconazole 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 6474 |
Vatino super 525SE
Hexaconazole 25g/l + Tebuconazole 100g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 6475 |
Vatino super 780WG
Hexaconazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 6476 |
Vatradin 0.5SL
Veratramine
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 6477 |
Vayego 200SC
Tetraniliprole
|
Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 6478 |
Vayego 200SC.
Tetraniliprole
|
Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 6479 |
Vayego 200SC..
Tetraniliprole
|
Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 6480 |
Vayego 200SC...
Tetraniliprole
|
Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 6481 |
Vbtusa (16000 IU/mg) WP
Bacillus thuringiensis var.Kurstaki
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 6482 |
Vdbimduc 820WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 6483 |
Vdcpenalduc 145EC
Abamectin 20g/l + Emamectin benzoate 5g/l + Imidacloprid 120g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |
| 6484 |
Vdcsnail new 750WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Việt Đức |
| 6485 |
Vdimectin 10SC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc tế Việt Đức |
| 6486 |
Vdimin 5SL
Oligosaccharins
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc tế Việt Đức |
| 6487 |
Vector 22SL
Glufosinate ammonium 15%w/w + MCPA Acid 7%w/w
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa chất Nông nghiệp Nông Vàng |
| 6488 |
Vella 150SC
Spirotetramat 150g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Mặt Trời Vàng |
| 6489 |
Velum Prime 400SC
Fluopyram 400 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 6490 |
Velum Prime 400SC.
Fluopyram
|
Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 6491 |
Velum Prime 400SC..
Fluopyram
|
Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 6492 |
Velvet 2SL
Fungous Proteoglycan
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 6493 |
Velvet 2SL.
Fungous Proteoglycan
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 6494 |
Venus 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 6495 |
Venza 300EC
Cyhalofop-butyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 6496 |
Verdant 200SC
Flufiprole 150 g/L + Lufenuron 50 g/L
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 6497 |
Verismo 240SC
Metaflumizone (min 96%)
|
Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 6498 |
Verityz 600WG
Metiram complex 550g/kg + Pycoxystrobin 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 6499 |
Verityz 600WG.
Metiram complex 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 6500 |
Verityz 600WG..
Metiram complex 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,796 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,382 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,091 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc trừ mối
1 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
1 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
0 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
0 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
0 sản phẩm