Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026

Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam

6,919 Sản Phẩm 670 Công Ty Đăng Ký 12 Phân Nhóm

Toàn Bộ Sản Phẩm

6,919 sản phẩm
# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
6301 TT-tafin 75WP
Bismerthiazol 15% + Copper hydroxide 60%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
6302 TT-Taget 50WG
Cymoxanil 25% + Famoxadone 25%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
6303 TT-umax 2EC
Karanjin
Thuốc trừ sâu Công ty CP Delta Cropcare
6304 TTBye 300EC
Bispyribac-sodium 100g/l + Cyhalofop butyl 200 g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Tân Thành
6305 Ttiger 22.6SC
Bifenazate
Thuốc trừ sâu Công ty Cổ phần Nông dược Nhật Thành
6306 Tuk tuk 20SC
Lambda-cyhalothrin 10%w/w + Thiamethoxam 10%w/w
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Master AG
6307 Tukuni 10GR
Fosthiazate
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Trường Thịnh
6308 Tukup 200SL
Diquat dibromide
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM-SX GNC
6309 Tulip 15AB
Metaldehyde
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
6310 Tumazine 500WP
Cyromazine
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tùng Dương
6311 Tung One 430EC
Isoprothiolane 40% + Sulfur 3%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
6312 Tung rice 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
6313 Tung super 300EC
Isoprothiolane 50g/l + Propiconazole 250g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
6314 Tung vali 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
6315 Tung vali 5WP
Validamycin
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
6316 Tungaba 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
6317 Tungatin 3.6EC
Abamectin
Thuốc trừ sâu Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
6318 Tungmanzeb 800WP
Mancozeb (min 85%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
6319 Tungmectin 5EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
6320 Tungmectin 5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
6321 Tungperin 50EC
Permethrin (min 92 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
6322 Tungrell 25EC
Cypermethrin 5 %, + Quinalphos 20%
Thuốc trừ sâu Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
6323 Tungrin 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
6324 Tungrius 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
6325 Tungsai 700WP
Niclosamide (min 96%)
Thuốc trừ ốc Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
6326 Tungsin-M 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
6327 Tungsong 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
6328 Tungsong 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
6329 Tungvil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
6330 Tunic 240SC
Chlorfenapyr
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Ngân Anh
6331 Turbo 89OD
Ethoxysulfuron 20g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 69g/l
Thuốc trừ cỏ Bayer Vietnam Ltd (BVL)
6332 Tutin 40SL
Kasugamycin 4% w/w
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Công nghệ cao Kyoto Japan
6333 Tutola 2.0SL
Oligosaccharins
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV I TW
6334 Tutor 500SC
Fludioxonil 100g/l + Pyrimethanil 400g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Nufarm Việt Nam
6335 Tuxedo 500SC
Diafenthiuron
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
6336 Tuyen trung B2 50EC
Abamectin B2
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông Nghiệp HP
6337 TV Morph 60WP
Dimethomorph 12% + Mancozeb 48%
Thuốc trừ bệnh Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam
6338 Tvabapyr 11.8SC
Abamectin-aminomethyl 1.8%w/w (Emamectin benzoate 2%w/w) + Chlorfenapyr 10%w/w
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
6339 Tvatozone 35EC
Acetochlor 30% + Oxadiazon 5%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ
6340 Tvazomide 25WP
Azoxystrobin 20% + Thifluzamide 5%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ
6341 Tvazostartop 300SC
Azoxystrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty Cổ phần Nông dược Unichem Việt Nam
6342 Tvdan 300WP
Buprofezin 200 g/kg + Imidacloprid 100 g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
6343 TVEtozole 20SC
Etoxazole
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần Vũ
6344 TVG 28 650SP
Nitenpyram
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
6345 TVG20 565EC
Dinotefuran 85g/l + Profenofos 480g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
6346 TVG28 250 OD
Nitenpyram
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
6347 TVG28 650SP
Nitenpyram
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
6348 Tvil TSC 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Lion Agrevo
6349 TVOutmite 43SC
Bifenazate
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.
6350 Tvpymeda 350WP
Imidacloprid 150 g/kg + Pymetrozine 200 g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ

Tra Cứu Theo Phân Nhóm

Quy Trình Canh Tác

6 nhóm cây trồng ›