Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 6351 |
Tvpymeda 650WG
Imidacloprid 150g/kg + Pymetrozine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 6352 |
Tvpymemos 300WP
Pymetrozine 150 g/kg + Buprofezin 150 g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 6353 | Tvpymemos 650WG | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 6354 |
Tvpyrafos 250SL
Monosultap
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 6355 |
Tvpyrafos 750WP
Monosultap
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 6356 |
Tvpyranil 390SC
Azoxystrobin 282 g/l + Metalaxyl-M 108 g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam |
| 6357 |
Tvramite 34SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam |
| 6358 |
TVRat 0.005RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ |
| 6359 |
Tvshot 30 OD
Cyhalofop-butyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần Vũ |
| 6360 |
Tvusa 600WP
Pymetrozine 400g/kg + Thiamethoxam 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 6361 |
Tvzeb 800WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 6362 |
Tvzebjapane 70WP
Fosetyl-aluminium 30% + Mancozeb 40%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam |
| 6363 |
Twinstar 75WG
Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 6364 |
Twinstar 75WG.
Tebuconazole 50% + Trifloxystrobin 25%
|
Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 6365 |
Umeku 200SC
Cyhalodiamide 100g/l + Metaflumizole 100g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 6366 |
Uni-aceta 20SP
Acetamiprid
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 6367 |
Uni-acetafezin 25WP
Acetamiprid 10% + Buprofezin 15%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 6368 |
Uni-dipro 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 6369 |
Uni-dualpack 5EC
Abamectin 30g/l + Emamectin benzoate 20g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 6370 |
Uni-hexma 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 6371 |
Uni-Kickdown 10EC
Haloxyfop-R-Methyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 6372 |
Uni-prozin 25WP
Buprofezin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 6373 |
Uni-prozindor 30WP
Buprofezin 10% + Imidacloprid 20%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 6374 |
Uni-quick 50WP
Quinclorac
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 6375 |
Uni-rich 40SC
Azoxystrobin 25% + Difenoconazole 15%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 6376 |
Uni-tegula 24.7SC
Lambda-cyhalothrin 10.6% + Thiamethoxam 14.1%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 6377 |
Uni-trico 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 6378 |
Uni-Weedout 15EC
Fluazifop-P-Butyl (min 90%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 6379 |
Unimectin 116WG
Abamectin 78g/kg + Emamectin benzoate 38g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 6380 |
Unimectin 20EC
Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 6381 |
Union 250WP
Iprodione 200 g/kg + Pyraclostrobin 50 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 6382 |
Uniron 100EC
Novaluron
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 6383 |
Unitil 32WG
Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 6384 |
Unitil 32WP
Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 6385 |
Unitox 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 6386 |
Unizeb M-45 75WG
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 6387 |
Unizeb M-45 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 6388 |
Unizebando 800WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SAM |
| 6389 |
Upland Premium 13.5SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khử trùng Nam Việt. |
| 6390 |
Upper 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 6391 |
Uprise SC
Rhodovulum sulfidophilum HNI-1
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 6392 |
Urano 100EC
Etofenprox
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Được Mùa |
| 6393 |
Urefos 10GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Nông dược Việt Nam |
| 6394 |
Uron Extra 2.5EC
Abamectin 0.4% + Hexaflumuron 2.1%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Thụy Sĩ |
| 6395 |
US-sinate 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 6396 |
Usabim 75WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vật tư Liên Việt |
| 6397 |
Usaflotil 20WP
Florfenicol 5g/kg (min 99%) + 15g/kg Kanamycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Trường Sơn |
| 6398 |
Usagtox 360SC
Azocyclotin 150g/l + Buprofezin 60g/l + Diflubenzuron 150g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 6399 |
Usagtox 750WP
Azocyclotin 450g/kg + Buprofezin 250g/kg + Diflubenzuron 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 6400 |
Usagvil 250SC
Myclobutanil 200g/kg + Thiodiazole Zinc 500g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,796 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,382 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,091 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc trừ mối
1 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
1 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
0 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
0 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
0 sản phẩm