Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026

Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam

6,313 Sản Phẩm 670 Công Ty Đăng Ký 12 Phân Nhóm

Toàn Bộ Sản Phẩm

6,313 sản phẩm
# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
6201 Yamato 110SC
Chlorfenapyr (min 94%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
6202 Yamato 25EC
Chlorfenapyr (min 94%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
6203 Yamida 100EC
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Bailing Agrochemical Co., Ltd
6204 Yamida 100SL
Imidacloprid 100 g/l
Thuốc trừ sâu Bailing Agrochemical Co., Ltd
6205 Yamida 10WP
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Bailing Agrochemical Co., Ltd
6206 Yamida 700WG
Imidacloprid (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Bailing Agrochemical Co., Ltd
6207 Yapoko 250SC
Lambda-cyhalothrin 110g/l + 140g/l Thiamethoxam
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH SX-TM-DV Cà phê Arabica Đà Lạt
6208 Yasaki 270SC
Imidacloprid 200g/l + Indoxacarb 70g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông dược Việt Nam
6209 Yasmine 19EC
Emamectin benzoate
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Adama Việt Nam
6210 Ychatot 900SP
Oxytetracycline hydrochloride 550g/kg + Streptomycin sulfate 350g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
6211 Yellow-K 12GB
Metaldehyde
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
6212 Yellow-K 250SC
Metaldehyde
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
6213 Yezak 25SC
Azoxystrobin 5% + Dimethomorph 20%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ
6214 Yoko 480SL
Bentazone
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
6215 Yomione 31GR
Gibberellic 0.3g/kg + [N 10.7g/kg +P2O5 10g/kg + K2O 10g/kg+ Vi lượng
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
6216 Yomione 51SL
Gibberellic 0.5g/l + [N 10.5g/l +P2O5 20g/l + K2O 20g/l + Vi lượng
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
6217 Yomione 51WP
Gibberellic 0.5g/kg+ [N 10.5g/kg +P2O5 20g/l + K2O 20g/kg + Vi lượng
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
6218 Yomistar 105WP
Streptomycin sulfate
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
6219 Yomisuper 22SC
Kasugamycin 1g/l + Polyoxin B 21g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
6220 Yomisuper 23WP
Kasugamycin 1g/kg + Polyoxin B 22g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
6221 Yomivil 108SC
Validamycin A
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
6222 Yomivil 115WG
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
6223 Yonfire 200SL
Diquat dibromide
Thuốc trừ cỏ Yongnong Biosciences Co., Ltd.
6224 Yonlock 240SC
Spirodiclofen
Thuốc trừ sâu Yongnong Biosciences Co., Ltd.
6225 Yonmix 27SC
Pyridaben 9% + Spirodiclofen 18%
Thuốc trừ sâu Yongnong Biosciences Co., Ltd.
6226 Yoshino 70WP
Propineb
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX GNC
6227 Yoshito 200WP
Dinotefuran (min 89%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông dược Việt Nam
6228 Yosky 10SL
Glufosinate-P
Thuốc trừ cỏ Yongnong Biosciences Co., Ltd.
6229 Yosky 10SL.
Glufosinate-P
Thuốc trừ cỏ Yongnong Biosciences Co., Ltd.
6230 Yosky 10SL..
Glufosinate-P
Thuốc trừ cỏ Yongnong Biosciences Co., Ltd.
6231 Yostar 200SL
Glufosinate-ammonium
Thuốc trừ cỏ Yongnong Biosciences Co., Ltd.
6232 Youtup 250EC
Pyraclostrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
6233 Yukio 50SL
Chitosan
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV Gold Ocean
6234 Z-Mai 50SC
Diafenthiuron
Thuốc trừ sâu Công ty CP Quốc tế Việt Đức
6235 Z-weed 150SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
6236 Zamectin 100WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP KT Dohaledusa
6237 Zamectin 65EC
Emamectin benzoate
Thuốc trừ sâu Công ty CP KT Dohaledusa
6238 Zamil 722SL
Propamocarb. HCl (min 97 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nicotex
6239 Zamoca 150SC
Mesotrione
Thuốc trừ cỏ Công ty Cổ phần Nicotex.
6240 Zap 350SC
Alpha-cypermethrin 50g/l + Imidacloprid 100g/l + Thiamethoxam 200g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn
6241 Zazz 150SC
Indoxacarb 150 g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Nam Bắc
6242 ZebindiaX 80WP
Mancozeb
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV Hóa sinh Cửu Long
6243 Zenlovo 775WP
Cyproconazole 75 g/kg + Mancozeb 700 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Nghiệp HP
6244 Zeppelin 200WP
Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
6245 Zeta one 10SC
Propyrisulfuron (min 94%)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
6246 ZhedsÒ 555WG
Buprofezin 255g/kg + Pymetrozine 300g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam
6247 Zheds 555WG
Buprofezin 255g/kg + Pymetrozine 300g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam
6248 Zhigip 4TB
Gibberellic acid (min 90%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH MTV Tô Nam Biotech
6249 Zianum 1.00WP
Trichoderma harzianum 2 x 106 CFU/ g
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Hóc Môn
6250 Ziflo 76WG
Ziram
Thuốc trừ bệnh Agspec Asia Pte Ltd

Tra Cứu Theo Phân Nhóm

Quy Trình Canh Tác

6 nhóm cây trồng ›