Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 6201 |
Trebon 10EC
Etofenprox min 96%
|
Thuốc trừ sâu | Mitsui Chemicals Agro, Inc. |
| 6202 |
Treppach Bul 607SL
Propamocarb hydrochloride
|
Thuốc trừ sâu | Agria S.A, Bulgaria |
| 6203 |
Trextot 350SC
Azocyclotin 150g/l + Spiromesifen (min 97%) 200g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 6204 |
Trextot 700WP
Azocyclotin 300g/kg + Spiromesifen (min 97%) 400g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 6205 |
Tri 75WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 6206 |
Tria 12SC
Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 20g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kỹ thuật NN I.FI |
| 6207 |
Tribo 560SC
Boscalid 420 g/l + Trifloxystrobin 140g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu |
| 6208 |
Tribute 230SC
Thifluzamide
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 6209 |
Triclolier 480EC
Triclopyr
|
Thuốc trừ cỏ | Foison Scitech Co., Limited |
| 6210 |
Tricô ĐHCT-Khóm 108 bào tử/g WP
Trichoderma sperellum 80% (8 x 107 bào tử/g + Trichoderma harzianum Rifai 20% (2…
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 6211 |
Tricô ĐHCT-Lúa von 108 bào tử/g WP
Trichoderma asperellum 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma atroviride 20% (2 x …
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 6212 |
Tricô ĐHCT-Nấm hồng 108 bào tử/g WP
Trichoderma viride Pers. 75% (7.5 x 107 bào tử/g + Trichoderma harzianum Rifai B…
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 6213 |
Tricô ĐHCT-Phytoph 108 bào tử/ g WP
Trichoderma virens 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma hamatum 20% (2 x 107 bào…
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 6214 |
Tricô hạt nhân C833 1x109 CFU/g WP
Trichoderma konigii M8; M32; M35 1x109 CFU/g
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Tam Nông |
| 6215 |
TRICÔ-ĐHCT 108 bào tử/g
Trichoderma spp
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 6216 |
TricôĐHCT-Lúa von 108 bào tử/g WP
Trichoderma asperellum 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma atroviride Karsten 2…
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 6217 |
TricôĐHCT-Phytoph 108 bào tử/g WP
Trichoderma virens J.Miller, Giddens & Foster 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoder…
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 6218 |
Tricom 75WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 6219 |
Tricom 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 6220 |
Tridan 21.8WP
Abamectin 1.8g/kg + Bacillus thuringiensis 20g/kg (1010bt/g)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever |
| 6221 |
Trident 41.4 EC
Pretilachlor 40% + Pyrazosulfuron Ethyl 1.4%
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 6222 |
Trido 450WG
Kresoxim-methyl 300 g/kg + Tebuconazole 150 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV ATC |
| 6223 |
Trido 450WG.
Kresoxim-methyl 300 g/kg + Tebuconazole 150 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV ATC |
| 6224 |
Trido 450WP
Tebuconazole 150 g/kg + Kresoxim-methyl 300 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV ATC |
| 6225 |
Tridozole 45SC
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 6226 |
Tridozole 75WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 6227 |
Tridozole 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 6228 |
Triflo-top 750WG
Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 6229 |
Triflurex 48EC
Trifluralin (min 94 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 6230 |
Trifmine 15EC
Triflumizole (min 99.38%)
|
Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 6231 |
Triforce 500WG
Trifloxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Danken Việt Nam |
| 6232 |
Trifuaic 800WP
Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 6233 |
Trigard® 100SL
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kỹ thuật Sinh học Mekong |
| 6234 |
Trihamex 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 6235 |
Trihexad 700WP
Hexaconazole 30g/kg + Tricyclazole 670g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bình Điền MeKong |
| 6236 |
Trilla plus 80WG
Diuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 6237 |
Trilosan 300SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd |
| 6238 |
Triman gold 800WP
Mancozeb 620 g/kg + Tricyclazole 180g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SAM |
| 6239 |
Trimox 425SC
Chlorothalonil 375g/l+ Cymoxanil 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 6240 |
Trinong 50WP
Prochloraz-Manganese complex
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 6241 |
TRIOC annong 12WG
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH An Nông |
| 6242 |
TRIOC annong 80WP
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH An Nông |
| 6243 |
Trione 750WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Một thành viên Lucky |
| 6244 |
Triosuper 70WP
Isoprothiolane 30% + Tricyclazole 40%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 6245 |
Tripro-HB 700WP
Tricyclazole 400g/kg + Isoprothiolane 300g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 6246 |
Triray 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kiên Nam. |
| 6247 |
Trisacousamy 635EC
Butachlor 600 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 35g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 6248 |
Trithizole 325SC
Prothioconazole 175 g/l + Trifloxystrobin 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 6249 |
Trivin 300SC
Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Việt Nông |
| 6250 |
Trivor 310DC
Acetamiprid 186g/l + Pyriproxyfen 124g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip. |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm