Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026

Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam

6,919 Sản Phẩm 670 Công Ty Đăng Ký 12 Phân Nhóm

Toàn Bộ Sản Phẩm

6,919 sản phẩm
# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
6251 Trizim 650WP
Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 250 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Vật tư BVTV Phương Mai
6252 Trizole 400SC
Tricyclazole
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV Sài Gòn
6253 Trizole 75WP
Tricyclazole
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV Sài Gòn
6254 Trobin 250SC
Azoxystrobin (min 93%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Phú Nông
6255 Trobin Master 29.6SC
Azoxystrobin 18.2%w/w + Difenoconazole 11.4%w/w
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Agro Việt
6256 Trobin plus 400SC
Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 200g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Phú Nông
6257 Trobin top 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Phú Nông
6258 Trobinsuper 250SC
Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Phú Nông
6259 Trobinsuper 250SC.
Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Phú Nông
6260 Trobinsuper 250SC..
Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Phú Nông
6261 Trobinsuper 250SC...
Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Phú Nông
6262 Tropica 900EC
Acetochlor (min 93.3%)
Thuốc trừ cỏ Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
6263 True 100EC
Novaluron (min 96%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Phú Nông
6264 Truemax 250SC
Metaflumizone 200 g/l + Lufenuron 50g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Phú Nông
6265 Trumco 50EC
Quizalofop-P-ethyl
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Genta Thụy Sĩ
6266 Trumso 222AB
Metaldehyde
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH MTV BVTV Long An
6267 Truocaic 700WP
Niclosamide-olamine (min 98%)
Thuốc trừ ốc Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
6268 Trusach 2.5EC
Rotenone
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Nam Bắc
6269 Trust TD 01 500SC
Diafenthiuron 300 g/l + Metaflumizone 200 g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.
6270 Trustar 85WG
Azoxystrobin 49% + Tebuconazole 36%
Thuốc trừ bệnh Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
6271 Trutat 0.32EC
Azadirachtin
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Nam Bắc
6272 Tryxo 750WP Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
6273 Tstil super 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.
6274 TT A7 3.6EC
Gibberellic acid (1.8% GA4 + 1.8% GA7)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH TM Tân Thành
6275 TT Actikil 240SC
Chlorfenapyr
Thuốc trừ sâu Công ty CP Delta Cropcare
6276 TT BASU 250WP
Bismerthiazol 250 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
6277 TT Bite 30SC
Chlorfluazuron 15% + Indoxacarb 15%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
6278 TT Checker 270SC
Chlorfluazuron 110g/l + Dinotefuran 160g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
6279 TT Gix 20SC
Flubendiamide
Thuốc trừ sâu Công ty CP Delta Cropcare
6280 TT Glim 270SC
Chlorfluazuron 100g/l + Clothianidin 170g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
6281 TT Goldleaf 20SC
Fenoxanil
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Delta Cropcare
6282 TT Keep 300SC
Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 100g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
6283 TT Keep 300SC.
Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 100 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
6284 TT Led 70WP
Nitenpyram 40% + Pymetrozine 30%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
6285 TT Tadol 480SC
Prothioconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
6286 TT-Akazole 480SC
Triflumizole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
6287 TT-amit 500SC
Fluazinam (min 95%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
6288 TT-Anonin 1EC
Annonin (min 95%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
6289 TT-Atanil 250WP
Bismerthiazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Delta Cropcare
6290 TT-Bastigold 500SC
Trifloxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 250g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
6291 TT-bemdex 600SC
Bismerthiazol 150g/l + Hexaconazole 450g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
6292 TT-biobeca 0.1SP
Brassinolide (min 98%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH TM Tân Thành
6293 TT-biomycin 40.5WP
Bronopol (min 99%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
6294 TT-gep 625WG
Diflubenzuron 125 g/kg + Pymetrozine 500 g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
6295 TT-Jump 5EC
Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Tân Thành
6296 TT-occa 750WP
Metaldehyde 50g/kg + Niclosamide 700g/kg
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH TM Tân Thành
6297 TT-osa 50WG
Pymetrozine (min 95%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Tân Thành
6298 TT-over 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
6299 TT-RUNNY 6EC
Fenoxaprop-P-Ethyl 1% + Pyribenzoxim 5% (w/w)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Tân Thành
6300 TT-snailtagold 750WP
Niclosamide (min 96%)
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH TM Tân Thành

Tra Cứu Theo Phân Nhóm

Quy Trình Canh Tác

6 nhóm cây trồng ›