Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026

Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam

6,919 Sản Phẩm 670 Công Ty Đăng Ký 12 Phân Nhóm

Toàn Bộ Sản Phẩm

6,919 sản phẩm
# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
6151 Topsuper 257SC
Bensulfuron Methyl 1g/l + Cyhalofop Butyl 1g/l + Quinclorac 255g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
6152 Topsuper 407WP
Bensulfuron Methyl 63g/kg + Cyhalofop Butyl 1g/kg + Quinclorac 343g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
6153 Topusavb 200 OD
Cyhalofop-butyl
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
6154 Topvil 111SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
6155 Topvip 110OD
Cyhalofop butyl 100g/l + Penoxsulam 10g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Vipes Việt Nam
6156 Topxim Pro 30SC
Kresoxim-methyl
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
6157 Topxim Pro 30SC.
Kresoxim-methyl
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
6158 Topzaza 9SE
Indoxacarb 6% + Emamectin benzoate 3%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Nam Bắc
6159 Topzol 250SC
Diniconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Kiên Nam
6160 Topzol 250SC.
Diniconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Kiên Nam
6161 Topzole 650WP
Isoprothiolane 235g/kg + Kasugamycin 15g/kg + Tricyclazole 400g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
6162 Topzole 800WG
Isoprothiolane 230g/kg + Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 550g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
6163 Topzone 4OD
Topramezone
Thuốc trừ cỏ Công ty Cổ phần ACE Biochem Việt Nam
6164 Tora 1.1SL
1-Triacontanol (min 90%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
6165 Tornado 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
Thuốc trừ sâu Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
6166 Toshinusa 300WP
Dinotefuran 180 g/kg + Imidacloprid 120 g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
6167 Toshiro 10EC
Penconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
6168 Tosi 30WG
Acetamiprid
Thuốc trừ sâu Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
6169 Tosifen 20WP
Dinotefuran (min 89%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
6170 Tossup 750WP
Cyhalofop-butyl 600g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 150g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH An Nông
6171 Tossup 90SC
Cyhalofop-butyl 60g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 30g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH An Nông
6172 Tot 80WP
MCPA (min 85 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
6173 Totan 200WP
Bronopol (min 99%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
6174 Totnhatsuper 100WG
Emamectin benzoate
Thuốc trừ sâu Công ty CP Multiagro
6175 Totnhatsuper 70EC
Emamectin benzoate
Thuốc trừ sâu Công ty CP Multiagro
6176 Tough Role 150SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH World Vision (VN)
6177 Toxbait 120AB
Metaldehyde
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
6178 Toxcis 2.5EC
Deltamethrin (min 98 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH An Nông
6179 Toxcis 2.5SC
Deltamethrin (min 98 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH An Nông
6180 TP-Open 57EC
Propargite
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Nông Thái Dương
6181 TP-Pentin 15EC
Fenitrothion 10.5% + Fenvalerate 1.9% + Cypermethrin 2.6%
Thuốc trừ sâu Công ty CP Genta Thụy Sĩ
6182 TP-Thần Điền 78SL
Saponozit 46% + Saponin acid 32%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thành Phương
6183 TP-Thần tốc 16.000IU
Bacillus thuringiensis var. T.36
Thuốc trừ sâu Công ty CP Genta Thụy Sĩ
6184 TP-Zep 18EC
Tổ hợp dầu thực vật (dầu màng tang, dầu sả, dầu hồng, dầu hương nhu, dầu xanh)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thành Phương
6185 Tplufenron 100EC
Lufenuron
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH VTNN Trung Phong
6186 Tpower 40SC
Abamectin 5% + Etoxazole 35%
Thuốc trừ sâu Công ty CP Nông dược Nhật Thành
6187 Trabuta 60EC
Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
6188 Tracomix 760WP
Cymoxanil 60 g/kg + Propineb 700g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
6189 Tracomix 760WP.
Cymoxanil 60 g/kg + Propineb 700g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
6190 Tramictin 2.2EC
Abamectin 2.0% + Matrine 0.2 %
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
6191 Tramuluxjapane 80WG
Sulfur
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
6192 Tramy 2SL
Chitosan
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
6193 Tranbemusa 850WP
Kasugamycin 20 g/kg + Isoprothiolane 180g/kg + Tricyclazole 650 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
6194 Trắng xanh WP
Beauveria bassiana 1 tỷ bào tử/ g + Metarhizium anizopliae 0.5 tỷ bào tử/g
Thuốc trừ sâu Công ty CP Đông Nam Đức Thành
6195 Trani cap 200SC
Chlorantraniliprole
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh
6196 Tranin super 18WP
Saponin
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
6197 Transit 750WP
Niclosamide (min 96%)
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
6198 Trasuminjapane 2SL
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
6199 Trasuminjapane 8WP
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
6200 Travost 18.7WG
Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.

Tra Cứu Theo Phân Nhóm

Quy Trình Canh Tác

6 nhóm cây trồng ›