Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 5201 |
SAMIMI 30.5SC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa chất SAM |
| 5202 |
Samino 5.1SL
ATCA 5.0 % + Folic acid 0.1 %
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 5203 |
Samixplus 250SC
Lufenuron 50 g/l + Metaflumizone 200 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 5204 |
Sampyer 360SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SAM |
| 5205 |
Samsinate 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SAM |
| 5206 |
SAMSON 6OD
Nicosulfuron 60 g/L
|
Thuốc trừ cỏ | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 5207 |
Samstar 18SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 5208 |
Samtako 20SC
Chlorantraniliprole 16%w/w + Indoxacarb 4%w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa chất SAM |
| 5209 |
Samurai 800WG
Nitenpyram 200 g/kg + Pymetrozine 600 g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam |
| 5210 |
Samxacarb 145SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP SAM |
| 5211 |
Sanat 150SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam |
| 5212 |
Sanazine 500SC
Atrazine (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Longfat Global Co., Ltd. |
| 5213 |
Sanbang 30SC
Tebuconazole 20%w/w + Trifloxystrobin 10%w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 5214 |
Sancozeb 80WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |
| 5215 |
Sanedan 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang |
| 5216 |
Sanphos 56TB
Aluminium Phosphide
|
Thuốc khử trùng kho | Công ty CP Trừ mối khử trùng |
| 5217 |
Sansai 200 WP
Bismerthiazol (Sai ku zuo)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 5218 |
Santana 360EC
Propanil
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 5219 |
Santaone 200WP
Dinotefuran
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5220 |
Sanuron 800SC
Diuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd |
| 5221 |
Sanuron 800WP
Diuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd |
| 5222 |
Sanvalerate 200EC
Fenvalerate (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu | Longfat Global Co., Ltd. |
| 5223 |
Sanvant 25EC
Buprofezin 6% + Isoprocarb 19%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow |
| 5224 |
Sapen-Alpha 5EC
Alpha-cypermethrin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 5225 |
Sapful 80WP
Difenoconazole 15% + Isoprothiolane 25% + Tricyclazole 40%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 5226 |
Sapo 150WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 5227 |
Sapoderiss 70%BR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM - SX Phước Hưng |
| 5228 |
Sapol 700WP
Bronopol 450 g/kg + Salicylic acid 250 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 5229 |
Saponolusa 150BR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 5230 |
Saponolusa 150GR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 5231 |
Saponular 15GR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 5232 |
Saprol 190DC
Triforine
|
Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 5233 |
Sara Extra 25SC
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH One Bee Việt Nam |
| 5234 |
Sara.dx 40WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 5235 |
Sarke 5WP
Uniconazole (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Phú Nông |
| 5236 |
Sarkozy 0.3EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 5237 |
Saromite 57EC
Propargite (min 85 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 5238 |
Sarudo 18WP
Acetochlor 16% + Bensulfuron Methyl 1.6% + Metsulfuron methyl 0.4%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 5239 |
Sarudo 500.5EC
Acetochlor 500g/l + Bensulfuron methyl 0.3g/l + Metsulfuron methyl 0.2g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 5240 |
Sasa 25WP
Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc) |
| 5241 |
Sasuke 200SC
Saisentong
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 5242 |
Sasumi 70WP
Copper Oxychloride 60% + Oxolinic acid 10%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 5243 |
Sasusim 500WG
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông |
| 5244 |
Sat 4SL
Cytosinpeptidemycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 5245 |
Sát trùng đan 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 5246 |
Sát trùng đan 5GR
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 5247 |
Sát trùng đan 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 5248 |
Satno 250EC
Prochloraz
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 5249 |
Satoshi 72 WP
Dimethomorph 12%w/w + Propineb 60% w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 5250 |
Satunil 60EC
Propanil 200g/l + Thiobencarb 400g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm