Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 5101 |
Rovannong 50 WP
Iprodione
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 5102 |
Rovannong 750WG
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 5103 |
Rovecc 40SC
Hexaconazole 20% + Thifluzamide 20%
|
Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd. |
| 5104 |
Roverusa 600EC
Buprofezin 100g/l + Fenobucarb 500g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 5105 |
Roverusa 650WP
Buprofezin 300g/kg + Fenobucarb 350g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 5106 |
Roverusa 85GR
Buprofezin 5 g/kg + Fenobucarb 80 g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 5107 |
Rovia 420SC
Pyrimethanil
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Được Mùa |
| 5108 |
Rovral 50WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 5109 |
Roxaly 7.5SC
Hexaconazole 5% + Validamycin 2.5%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Rhone Việt Nam. |
| 5110 |
Roxco 240SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 5111 |
Royal 350SC
Iprodione
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 5112 |
Royal 350WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 5113 |
Royal city 75WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP ACB Nhật Bản |
| 5114 |
Rubbercare 720WP
Mancozeb 660g/kg + Metalaxyl-M 60g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 5115 |
Rubygold 555SC
Chlorothalonil 500g/l + Hexaconazole 55g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 5116 |
Rudy 78WP
Cymoxanil 8% + Propineb 70%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cửu Long |
| 5117 |
Ruler 750WG
Nicosulfuron
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 5118 |
Rumba 15BR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM SX Khánh Phong |
| 5119 |
Run life 15WG
Ethoxysulfuron (min 94 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 5120 |
Runmun 300SC
Azoxystrobin 200 g/l + Cyazofamid 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 5121 |
Runtop 375SC
Fenoxaprop-P-Ethyl 75g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 250g/l + chất…
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 5122 |
Runtop 775WP
Fenoxaprop-P-Ethyl 100g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 150g/kg + Quinclorac 225g/kg +…
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 5123 |
Rus-annong 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 5124 |
Rus-annong 200SC
Pyrazosulfuron Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 5125 |
Rus-annong 700WG
Pyrazosulfuron Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 5126 |
Rus-Sunri 110WP
Bensulfuron Methyl 10g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 5127 |
Rusem super 750WP
Tebuconazole 400 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg + Myclobutanil 100 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 5128 |
Russi 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 5129 |
Rustona 38WG
Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agro Việt |
| 5130 |
Rutilan 10SL
Imazethapyr (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 5131 |
S- Maestro 960EC
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 5132 |
S-H Thôn Trang 4.8EC
Abamectin 33g/l + Emamectin benzoate 5g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 5133 |
S-Maestro 960EC
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 5134 |
S-Quat 20SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng |
| 5135 |
S-Quat 20SL.
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng |
| 5136 |
Saathi 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 5137 |
Sabonil 15GR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM SX Hoá nông An Giang |
| 5138 |
Sabuta 600EC
Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 5139 |
Sachnhen-Eto 110SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 5140 |
Sachoc TSC 850WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc | Công ty CP Lion Agrevo |
| 5141 |
Sachray 200WP
Acetamiprid 70g/kg + Imidacloprid 130g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 5142 |
Saco 600EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 5143 |
Sadamir 200WP
Acetamiprid
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 5144 |
Sadavi 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Dịch Vụ NN & PTNT Vĩnh Phúc |
| 5145 |
Sadavi 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Dịch Vụ NN & PTNT Vĩnh Phúc |
| 5146 |
Safari 250EC
Abamectin 20g/l + Acetamiprid 230g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM-SX GNC |
| 5147 |
Safe-co 500EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 5148 |
Safrice 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 5149 |
Safusu 20AP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Long Sinh |
| 5150 |
Sago-Rat 0.005RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm