Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 5251 |
Sau tiu 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 5252 |
Sauaba 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 5253 |
Sauso 10EC
Fenpropathrin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 5254 |
Sausto 1EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 5255 |
Sausto 50WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 5256 |
Savik 60EC
Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 60g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam |
| 5257 |
Saywow 0.005RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột | Công ty CP Multiagro |
| 5258 |
SBC-Thon Trang 190EC
Abamectin 40 g/l + Permethrin 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 5259 |
SBC-Thontrang 190EC
Abamectin 40 g/l + Permethrin 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 5260 |
Scheccjapane super 750WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 5261 |
Schezgold 500WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 5262 |
Scholar 230SC
Fludioxonil
|
Thuốc bảo quản lâm sản | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 5263 |
Scogold 300EC
Difenoconazole (min 96%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 5264 |
Sconew 175SC
Difenoconazole 125g/l + Kasugamycin 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |
| 5265 |
Scooter 300EC
Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 5266 |
Scorcarb 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 5267 |
Scorcarb 80WG.
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 5268 |
Score® 250EC
Difenoconazole
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 5269 |
Scortlan 80WG
Thiram
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 5270 |
Scortlan 80WP
Thiram
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 5271 |
Seal 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Mekong Agro |
| 5272 |
Season 450SC
Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 5273 |
Season 450SC.
Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 5274 |
Season 450SC..
Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 5275 |
Season 450SC...
Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 5276 |
Sebaryl 85SP
Carbaryl (min 99.0 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 5277 |
SecSaigon 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 5278 |
Secso 500WP
Acetamiprid 250g/kg + Pymetrozine 250g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 5279 |
Secso 700WG
Acetamiprid 400g/kg + Pymetrozine 300g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 5280 |
Secsorun 100SC
Chlorfenapyr 50g/l + Hexythiazox 50g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Việt |
| 5281 |
Sectox 100WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 5282 |
Sectox 200EC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 5283 |
Sectox 700WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 5284 |
Secure 10EC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 5285 |
Secure 10SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 5286 |
Sedox 200EC
Acetamiprid 30g/l + Pyridaben 170g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 5287 |
Selecron® 500EC
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 5288 |
Select 240EC
Clethodim (min 91.2%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 5289 |
Sencor 70WP
Metribuzin
|
Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 5290 |
Sender 100EC
Chlorfenapyr (min 94%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 5291 |
Senly 2.1SL
Eugenol 2% + Carvacrol 0.1%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 5292 |
Senmy 3WP
Zhongshengmycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Gap Agro |
| 5293 |
Sentazone 500SC
Sulfentrazone
|
Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 5294 |
Sentinet 22.4SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 5295 |
Sentricon® HD 0.5RB
Hexaflumuron
|
Thuốc trừ mối | Công ty TNHH Corteva Argiscience Việt Nam |
| 5296 |
Seprain 240SC
Spiromesifen
|
Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 5297 |
SERENADE SC
Bacillus amyloliquefaciens (Bacillus subtilis) QST 713
|
Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 5298 |
SERENADE SC.
Bacillus amyloliquefaciens (Bacillus subtilis) QST 713
|
Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 5299 |
SERENADE SC..
Bacillus amyloliquefaciens (Bacillus subtilis) QST 713
|
Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 5300 |
Seroto 224SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa nông AMC |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm