Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026

Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam

6,919 Sản Phẩm 670 Công Ty Đăng Ký 12 Phân Nhóm

Toàn Bộ Sản Phẩm

6,919 sản phẩm
# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
5301 Serthai 28.75EC
Cypermethrin 6.25% + Phosalone 22.5 %
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
5302 Setis 34SC
Spirodiclofen
Thuốc trừ sâu Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
5303 Setis 34SC.
Spirodiclofen
Thuốc trừ sâu Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
5304 Setusa 350WP
Acetamiprid 150 g/kg + Imidacloprid 200g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
5305 Sếu đỏ 3EC
Acetamiprid (min 97%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV Sài Gòn
5306 Sforlicuajapane 450SC
Tebuconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
5307 SG-Metola 960EC
S-Metolachlor
Thuốc trừ cỏ Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
5308 SG-Metola 960EC.
S-Metolachlor
Thuốc trừ cỏ Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
5309 Sha Chong Jing 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM Bình Phương
5310 Sha Chong Shuang 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
Thuốc trừ sâu Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
5311 Sha Chong Shuang 50SP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
Thuốc trừ sâu Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
5312 Sha Chong Shuang 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
Thuốc trừ sâu Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
5313 Shadevil 250WP
Buprofezin (min 98%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH MTV SNY
5314 Shaling Shuang 180SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
5315 Shaling Shuang 950WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
5316 Sharking 25SC
Chlorantraniliprole 15%w/w + Chlorfenapyr 10%w/w
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Hóa sinh Bản Việt
5317 Sharma 22.4SC
Spirotetramat
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
5318 Sharon 100WP
Bensulfuron Methyl
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
5319 Sheba 50EW
Prothiofos (min 95%)
Thuốc trừ sâu Sinon Corporation, Taiwan
5320 Shepatin 90EC
Abamectin 36g/l + Alpha-cypermethrin 54g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
5321 Shepatoc 250WP
Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 100g/kg
Thuốc trừ sâu Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.
5322 Sherbush 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP VTNN Tiền Giang
5323 Sherdoba 20EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH NN Công nghệ cao Bản Việt
5324 Sherdoba 55WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH NN Công nghệ cao Bản Việt
5325 Sherpa 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
Thuốc trừ sâu Bayer Vietnam Ltd (BVL)
5326 Shertin 5.0EC
Abamectin
Thuốc trừ sâu Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
5327 Shertox 10EW
Cypermethrin (min 90 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH An Nông
5328 Shertox 5EC
Cypermethrin (min 90 %)
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH An Nông
5329 Sherzol 205EC
Cypermethrin 30 g/l + Phosalone 175 g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP BVTV Sài Gòn
5330 Shian 32WP (3200 IU/mg)
Bacillus thuringiensis var. Kurstaki
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH MTV Tô Nam Biotech
5331 Shield-fast 200SC
Cyazofamid
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH SX và TM RVAC
5332 Shieldkill 10WG
Emamectin benzoate 4% + Indoxacarb 6%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
5333 Shieldkill 200SC
Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 150g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
5334 Shieldmate 2.5EC
Deltamethrin (min 98 %)
Thuốc trừ sâu Hextar Chemicals Sdn, Bhd
5335 Shikoku 720WG
Mancozeb 680g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX GNC
5336 Shilika 5.5ME
Beta-cypermethrin 5% + Emamectin benzoate 0.5%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Brightmart Cropscience (Việt Nam)
5337 Shimizu 50WP
Prochloraz - Manganese chloride complex
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BMC Việt Nam
5338 Shina 18SL
Glufosinate-ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
5339 Shinawa 400EC
Flusilazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BMC Việt Nam
5340 Shipment 20SC
Dinotefuran 10% + Spirotetramat 10%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
5341 Shipper 150EC
Chlorfluazuron 100 g/l + Emamectin benzoate 50 g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Vipes Việt Nam
5342 Shirako 25ME
Bromothalonil 20%w/w + Cuppric nonyl phenolsulfonate 5%w/w
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
5343 Shiral 240SC
Thifluzamide
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH ADU Việt Nam
5344 Shishi 140SE
Bispyribac-sodium 40g/l + Metamifop 100g/l
Thuốc trừ cỏ Sumitomo Corporation Vietnam LLC
5345 Shogun 20SC
Pyflubumide
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Nichino Việt Nam
5346 Shogun 20SC.
Pyflubumide
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH Nichino Việt Nam
5347 Shonam 500SC
Fluazinam 500g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Agri Shop
5348 Shonam 500SC.
Fluazinam 500g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Agri Shop
5349 Shootbis 350EC
Benazolin-ethyl (min 95%) 300g/l + Quizalofop-P-ethyl 50g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
5350 Shotplus 125 SC
Cyhalofop Butyl 75g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng

Tra Cứu Theo Phân Nhóm

Quy Trình Canh Tác

6 nhóm cây trồng ›