Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 5001 |
Rết độc 700WG
Buprofezin 60% + Nitenpyram 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV ATC |
| 5002 |
Revenue 25PA
Ethephon (min 91%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 5003 |
Revus Opti® 440SC
Mandipropamid 40g/l + Chlorothalonil 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 5004 |
Reward 775WP
Copper Oxychloride 755g/kg + Kasugamycin 20g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 5005 |
Rexcide 430SC
Prochloraz 400g/l + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 10g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5006 |
Rexcide 515WP
Prochloraz 10g/kg + Sulfur 450g/kg + Tricyclazole 55g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5007 |
Rhett 60WG
Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agro Việt |
| 5008 |
Rholam 20EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 5009 |
Rholam 50WP
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 5010 |
Rholam 68WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 5011 |
Rholam Super 100WG
Emamectin benzoate 48g/kg + Matrine 2g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 5012 |
Rholam Super 27EC
Emamectin benzoate 48g/kg + Matrine 2g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 5013 |
Rholam Super 50SG
Emamectin benzoate 48g/kg + Matrine 2g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 5014 |
Riazor 215WP
Bismerthiazol 150g/kg + Gentamycin sulfate 15g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 5015 |
Riazor gold 110WP
Gentamycin sulfate 15g/kg + 45 g/kg Ningnanmycin+50g/kg Streptomycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt. |
| 5016 |
Ribell 200EC
Pyridaben
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM-DV Thanh Sơn Hoá Nông |
| 5017 |
RIC 10WP
1-Naphthylacetic acid (NAA)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH DV KH KT Khoa Đăng |
| 5018 |
Rice Holder 0.0075SL
Brassinolide (min 98%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Chengdu Newsun Crop Science Co., Ltd. |
| 5019 |
Rice NP 47SC
Abamectin 22g/l + Spinosad 25g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 5020 |
Rice up 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 5021 |
Ricedoctor 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 5022 |
Ricegold 421SC
Isoprothiolane 0.5g/ + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 400.5g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5023 |
Ricegold 425EC
Isoprothiolane 405g/l + Sulfur 19.5g/l + Tricyclazole 0.5g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5024 |
Ricegold 820WP
Isoprothiolane 10g/kg + Sulfur 55g/kg + Tricyclazole 755g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5025 |
Riceguard 40OD
Cyhalofop-butyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH DV Tư vấn Đầu tư Kim Cương |
| 5026 |
Ricide 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 5027 |
Rid up 35WG
Acetamiprid 25% + Imidacloprid 10%
|
Thuốc trừ sâu | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 5028 |
Rider 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 5029 |
Ridokin 58WP
Mancozeb 48% + Metalaxyl 10%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 5030 |
Ridoman 720WP
Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 5031 |
Ridomil Gold 68WG
Metalaxyl M 40 g/kg + Mancozeb 640 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 5032 |
Ridoxanil 800WP
Cymoxanil 30g/kg (40g/kg) + Mancozeb 680g/kg (720g/kg) + Metalaxyl 40g/kg (40g/k…
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 5033 |
Ridozeb 72WP
Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% w/w
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 5034 |
Rifcet 10EC
Quizalofop-p-ethyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản Kasuta |
| 5035 |
Rildzomigol super 68WG
Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Nông Trang |
| 5036 |
Rimon 10EC
Novaluron (min 96%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 5037 |
Rimon fast 100SC
Bifenthrin 50g/l + Novaluron 50g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 5038 |
Rimsul Rio 25WG
Rimsulfuron
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 5039 |
Ringo-L 20SC
Metominostrobin
|
Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 5040 |
Rinhmyn 680WP
Metalaxyl 40g/kg + Mancozeb 640g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 5041 |
Rinup 50EC
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 5042 |
Rinup 50WP
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 5043 |
Ritenon 150BR
Rotenone 2g/kg + Saponin 148g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 5044 |
Ritenon 150GR
Rotenone 2g/kg + Saponin 148g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 5045 |
Rithonmin 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 5046 |
Rizasa 3SL
Oligo-Chitosan
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 5047 |
Robert 888WP
Metaldehyde 8g/kg + Niclosamide-olamine 880g/kg
|
Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 5048 |
Robin 310EC
Pretilachlor 310g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5049 |
Robot 15SC
Bifenthrin 5% + Flonicamid 10%
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông dược Việt Hưng |
| 5050 |
Robust 960EC
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm