Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 5051 |
Rocet 100WP
Bensulfuron methyl 95g/kg + Quinclorac 5g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 5052 |
Rocet 250SC
Bensulfuron methyl 7g/kg + Quinclorac 243g/kg
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 5053 |
Rocking 500WG
Buprofezin 330 g/kg + Pymetrozine 170 g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 5054 |
Rocksai super 425WP
Propiconazole 400g/kg + Tricyclazole 25g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang |
| 5055 |
Rocksai super 525SE
Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang |
| 5056 |
Rocky 150SC
Bifenthrin 50g/l + Flonicamid 100g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ Nông nghiệp IPM |
| 5057 |
Rocten 748SL
Esterified vegetable oil
|
Chất hỗ trợ (chất trải) | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 5058 |
Rodenkil 0.005%RB
Flocoumafen
|
Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 5059 |
Rodent 2DP
Warfarin
|
Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 5060 |
Rojing 30SL
Glufosinate-ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 5061 |
Rollone 500SC
Iprodione 200g/l + Sulfur 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5062 |
Rollone 550WP
Iprodione 50 g/kg + Sulfur 500 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5063 |
Romandine 64WP
Mancozeb 56% + Chlorothalonil 8%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Radiant AG |
| 5064 |
Romano 250EC
Profenofos 200g/l + Imidacloprid 50g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto |
| 5065 |
Romexusa 20WP
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5066 |
Romexusa 2SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5067 |
Romil 72WP
Metalaxyl 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh | Rotam Asia Pacific Limited |
| 5068 |
Rominbgo 70WP
Propineb 65% + Pyraclostrobin 5%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang. |
| 5069 |
Romio 300WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5070 |
Ronado 500EC
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 5071 |
Ronata 25EC
Oxadiazon (min 94%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Nicotex. |
| 5072 |
Ronfos 550EC
Lufenuron 50g/l + Profenofos 500g/l
|
Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 5073 |
Rồng đỏ 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Bảo vệ thực vật I TW |
| 5074 |
Ronglua 100SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần BVTV ATC |
| 5075 |
RonGold 250EC
Oxadiazon
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 5076 |
Ronil 75WP
Chlorothalonil
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 5077 |
Roninda 100SL
Cyromazine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 5078 |
Ronstar 25EC
Oxadiazon (min 94%)
|
Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 5079 |
Rontatap 500EC
Acetochlor 470g/l + Butachlor 30g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 5080 |
Roofer 50EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư VTNN Sài Gòn |
| 5081 |
Roots-super 10SL
4-indol-3-ylbutyric acid
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 5082 |
Rora 750WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 5083 |
Rorai 21WP
Ningnanmycin 5g/kg + Polyoxin B 11g/kg + Streptomycin sulfate 5g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 5084 |
Rorang 50WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM ACP |
| 5085 |
Rorax 10WP
Bensulfuron Methyl
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 5086 |
Rorigold 680WG
Mancozeb 600 g/kg + Metalaxyl 80g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 5087 |
Rorigold 720WP
Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl 80g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 5088 |
Rosatap 52WP
Buprofezin 12%w/w + Monosultap 40%w/w
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc tế Việt Đức |
| 5089 |
Rosazone 60EC
Butachlor 50%w/w + Oxadiazon 10%w/w
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc tế Việt Đức |
| 5090 |
Roshow 460SC
Azoxystrobin 60g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 5091 |
ROSSER 450SC
Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 5092 |
Rossiitalia 100WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Thôn Trang |
| 5093 |
Rosy 30SC
Fenoxanil 20% + Tebuconazole 10%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 5094 |
Rotamorph 500SC
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 5095 |
Roteva 30SC
Boscalid 20% + Pyraclostrobin 10%
|
Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 5096 |
Rothanil 75WP
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh | Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc) |
| 5097 |
Rotrione 34.4SC
Tembotrione
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc tế Việt Đức |
| 5098 |
Routine 200SC
Isotianil (min 96%)
|
Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 5099 |
ROUTINE START 280FS
Isotianil 200 g/l + Trifloxystrobin 80g/l
|
Thuốc xử lý hạt giống | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 5100 |
Rovannong 250SC
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm