Danh Mục Thuốc Bảo Vệ Thực Vật 2026
Tra cứu toàn bộ danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam
Toàn Bộ Sản Phẩm
6,919 sản phẩm| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 4151 |
NewFami 100SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần S New Rice |
| 4152 |
Newfatoc 75SL
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4153 |
Newfatoc 75WP
Rotenone
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4154 |
Newfen 50SC
Fenbutatin oxide
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Gem Sky |
| 4155 |
Newfeno 268WP
Fenoxanil 250 g/kg + Kasugamycin 18g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP S New Rice |
| 4156 |
Newfit 330EC
Butachlor 30g/l + Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 4157 |
Newfosinate 150SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 4158 |
Newgrasstk 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP XNK Thọ Khang |
| 4159 |
Newgreen 2.0EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 4160 |
Newkaride 3SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH US.Chemical |
| 4161 |
Newkaride 6WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH US.Chemical |
| 4162 |
Newkoxim 500WP
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần S New Rice |
| 4163 |
Newlia Super 525SE
Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH US.Chemical |
| 4164 |
Newlitoc 36EC
Abamectin 35g/l + Matrine 1g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 4165 |
Newmectin 126WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 4166 |
Newmectin 2.0EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 4167 |
Newmectin 41ME
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 4168 |
Newmectin 5WP
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 4169 |
Newmeso 460SL
Bentazone 400 g/l + MCPA 60 g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP S New Rice |
| 4170 |
Newmexone 80WG
Abamectin 10 g/kg + Emamectin benzoate 70 g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vagritex |
| 4171 |
Newmilce 100SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 4172 |
Newnee 540SC
Bensulfuron Methyl 90g/l + Quinclorac 450g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 4173 |
Newoshineu 200WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 4174 |
Newpa 500SL
MCPA
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP S New Rice |
| 4175 |
Newprojet 210EC
Abamectin 10g/l + Profenofos 50g/l + Pyridaben 150g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 4176 |
Newpyri 100EC
Pyridalyl
|
Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần S New Rice |
| 4177 |
Newrice 230SC
Methoxyfenozide
|
Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần S New Rice |
| 4178 |
Newrius 155WP
Metsulfuron methyl (7g/kg) + Pyrazosulfuron Ethyl (148g/kg)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 4179 |
Newrofit 350EC
Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 4180 |
Newsen 200SC
Saisentong
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP S New Rice |
| 4181 |
Newsgard 75WP
Cyromazine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 4182 |
Newsodant 5.5EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Khánh Phong |
| 4183 |
Newsodant 5.5WG
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Khánh Phong |
| 4184 |
Newsuper 260WG
Cyproconazole 10g/kg + Propiconazole 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 4185 |
Newsuper 330EC
Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 4186 |
Newsuran 500WG
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 4187 |
Newtec® 300SC
Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 4188 |
Newthiram 800WP
Thiram
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP S New Rice |
| 4189 |
Newthivo 500WP
Tebuconazole 250 g/kg + Tricyclazole 200 g/kg + Flusilazole 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 4190 |
Newthivo 525SE
Flusilazole 25g/l + Tebuconazole 100g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 4191 |
Newthivo 780WG
Flusilazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 4192 |
Newtime 700WP
Buprofezin 450g/kg + Tebufenpyrad (min 98%) 250g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 4193 |
Newtinano super 800WP
Isoprothiolane 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4194 |
Newtoc 250EC
Abamectin 20g/l + Acetamiprid 230g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 4195 |
Newtop 1SL
Fungous proteoglycans
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kỹ thuật Nông nghiệp I.FI |
| 4196 |
Newtracon 70WP
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 4197 |
Newtrobin 480WG
Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần S New Rice |
| 4198 |
Newyo 330EC
Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 4199 |
NewYorkFit-Usa 370EC
Butachlor 90g/l + Pretilachlor 280g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang |
| 4200 |
Newzobim 45SC
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH US.Chemical |
Tra Cứu Theo Phân Nhóm
Thuốc trừ sâu
2,794 sản phẩm
Thuốc trừ bệnh
2,383 sản phẩm
Thuốc trừ cỏ
1,093 sản phẩm
Thuốc điều hòa sinh trưởng
288 sản phẩm
Thuốc trừ ốc
201 sản phẩm
Thuốc trừ chuột
82 sản phẩm
Thuốc trừ mối
30 sản phẩm
Thuốc xử lý hạt giống
12 sản phẩm
Thuốc bảo quản lâm sản
11 sản phẩm
Thuốc dẫn dụ côn trùng
10 sản phẩm
Thuốc khử trùng kho
10 sản phẩm
Chất hỗ trợ (chất trải)
5 sản phẩm